IF Elfsborg vs Mjallby AIF
Tỷ số chung cuộc: IF Elfsborg 2-2 Mjallby AIF tại Allsvenskan, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IF Elfsborg thắng 4, hòa 3, Mjallby AIF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 1
- Sân vận động
- Borås Arena, Boras
- Phong độ
- WWDWL IF Elfsborg
- LLLLL Mjallby AIF
- 20' 0-1 N. Rojkjaer
- 29' 0-2 H. Johansson · E. Stroud
- HT0-2
- 60' T. Silverholt · B. Zeneli 1-2
- 66' ▲ A. Johansson ▼ J. Bergstrom
- 66' ▲ U. Charles ▼ H. Johansson
- 74' Julius Magnusson
- 74' ▲ F. Ihler ▼ T. Silverholt
- 74' ▲ A. Sigurpalsson ▼ G. Rapp
- 75' ▲ B. Bang-Kittilsen ▼ A. Manneh
- 78' A. Sigurpalsson · S. Hedlund 2-2
- 86' ▲ L. Thorell ▼ V. Gustafson
- 86' ▲ T. Miettinen ▼ A. Iqbal
- 90'+3 Rasmus Wikström
- FT2-2
Đội hình
- 31I. Pettersson 6.9
- 6R. Wikstrom 6.2
- 8S. Holmen 6.3
- 2T. Yegbe 7.2
- 23N. Hult 7.3
- 18J. Magnusson 7.3
- 10S. Olsson 7.3
- 15S. Hedlund ⇢ 7.2
- 27B. Zeneli ⇢ 7.6
- 20G. Rapp ▼ 74' 7.2
- 11T. Silverholt ⚽ ▼ 74' 7.9
Dự bị 9
- 30L. Hagg
- 4D. Granli
- 13J. Larsson
- 16A. Hellemaa
- 19R. Kaib
- 24F. Ihler ▲ 74' 6.3
- 25A. Sigurpalsson ⚽ ▲ 74' 7.2
- 26L. Richtner
- 28F. Aronsson
- 1N. Tornqvist 6.7
- 4A. Noren 6.7
- 13J. Kiilerich 7.3
- 5A. Iqbal ▼ 86' 6.3
- 14H. Johansson ⚽ ▼ 66' 7.3
- 7V. Gustafson ▼ 86' 6.7
- 10N. Rojkjaer ⚽ 7.9
- 22J. Gustavsson 7.3
- 17E. Stroud ⇢ 7.0
- 18J. Bergstrom ▼ 66' 6.3
- 19A. Manneh ▼ 75' 7.2
Dự bị 9
- 35A. Lundin
- 6L. Thorell ▲ 86' 6.6
- 9C. Kabuye
- 15B. Bang-Kittilsen ▲ 75' 6.5
- 16A. Johansson ▲ 66' 6.3
- 26U. Charles ▲ 66' 6.3
- 27L. Tidstrand
- 33T. Miettinen ▲ 86' 6.3
- 39R. Arrhenius
Thống kê
02⚑7
⚑500
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm11
4Trúng đích4
6Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm8
8Bị chặn4
7Phạt góc5
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
2Cứu thua2
446Chuyền bóng544
374Chuyền chính xác477
84%Chính xác chuyền88%
2.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 18 | +39 | 75 | |
| 2 | 30 | 60 - 29 | +31 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 30 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 52 - 32 | +20 | 49 | |
| 6 | 30 | 46 - 33 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 45 - 51 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 24 - 50 | -26 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 47 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 14 | 30 | 40 - 57 | -17 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 48 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 36 - 69 | -33 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu44
59Ghi được90
60Thủng lưới26
1.51Bàn thắng mỗi trận2.05
9Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai49