Mjallby AIF
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
IF Elfsborg

Mjallby AIF vs IF Elfsborg

Tỷ số chung cuộc: Mjallby AIF 1-1 IF Elfsborg tại Allsvenskan, 7 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mjallby AIF thắng 3, hòa 3, IF Elfsborg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 17
Sân vận động
Strandvallen, Sölvesborg
Trọng tài
K. Karlsson
Phong độ
LLLLL Mjallby AIF
WWDWL IF Elfsborg
  1. 5' S. Nwankwo · A. Ståhl 1-0
  2. 9' Simon Strand
  3. 36' Ivan Kričak
  4. HT1-0
  5. 68' A. Bernhardsson R. Alm
  6. 68' J. Cooper N. Söderberg
  7. 70' H. Johansson N. Persson
  8. 70' J. Bergström M. Moro
  9. 77' J. Ondrejka J. Okkels
  10. 77' O. Aga S. Guðjohnsen
  11. 82' H. Rashidi S. Nwankwo
  12. 83' D. Löfquist J. Haliti
  13. 90'+1 Adam Stahl
  14. 90'+3 J. Merbom-Adolfsson O. Rosengren
  15. 90'+4 1-1 M. Baidoo · J. Ondrejka
  16. FT1-1

Đội hình

Mjallby AIF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Brännström
  1. 35S. Brolin 6.7
  2. 11A. Ståhl 7.5
  3. 5J. Haliti ▼ 83' 6.9
  4. 15I. Kričak 6.9
  5. 17Carlos Moros 7.3
  6. 4N. Eile 6.6
  7. 22J. Gustavsson 6.9
  8. 25O. Rosengren ▼ 90' 7.6
  9. 10M. Moro ▼ 70' 7.2
  10. 31S. Nwankwo ▼ 82' 8.0
  11. 26N. Persson ▼ 70' 7.2

Dự bị 7

  1. 14H. Johansson ▲ 70' 6.5
  2. 16J. Bergström ▲ 70' 6.6
  3. 24H. Rashidi ▲ 82' 6.7
  4. 12D. Löfquist ▲ 83' 6.2
  5. 2J. Merbom-Adolfsson ▲ 90'
  6. 23A. Blomqvist
  7. 1N. Törnqvist
IF Elfsborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Thelin
  1. 30H. Valdimarsson 7.2
  2. 23N. Hult 6.9
  3. 8S. Holmén 7.2
  4. 20S. Strand 6.5
  5. 5M. Jarjué 7.3
  6. 26E. Boateng 6.9
  7. 13M. Baidoo 7.7
  8. 28N. Söderberg ▼ 68' 6.3
  9. 21R. Alm ▼ 68' 6.3
  10. 11S. Guðjohnsen ▼ 77' 7.2
  11. 19J. Okkels ▼ 77' 7.0

Dự bị 7

  1. 12A. Bernhardsson ▲ 68' 6.6
  2. 25J. Cooper ▲ 68' 6.2
  3. 7J. Ondrejka ▲ 77' 6.6
  4. 14O. Aga ▲ 77' 6.3
  5. 31T. Rönning
  6. 15L. Väisänen
  7. 18A. Qasem

Thống kê

027
710
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm10
5Trúng đích3
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
7Phạt góc7
1Việt vị1
6Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
346Chuyền bóng478
263Chuyền chính xác388
76%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BK Häcken
30 69 - 37 +32 64
2
Djurgardens IF
30 55 - 25 +30 57
3
Hammarby Fotboll
30 60 - 27 +33 56
4
Kalmar FF
30 41 - 27 +14 51
5
AIK Fotboll
30 45 - 36 +9 50
6
IF Elfsborg
30 55 - 35 +20 49
7
Malmö FF
30 44 - 34 +10 46
8
IFK Göteborg
30 42 - 39 +3 45
9
Mjallby AIF
30 33 - 33 0 43
10
IFK Varnamo
30 34 - 47 -13 37
11
Sirius
30 31 - 42 -11 35
12
IFK Norrkoping
30 40 - 42 -2 34
13
Degerfors IF
30 32 - 49 -17 31
14
Varbergs BoIS FC
30 31 - 57 -26 31
15
Helsingborg
30 22 - 52 -30 17
16
GIF Sundsvall
30 28 - 80 -52 14
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

39Trận đấu35
47Ghi được62
42Thủng lưới42
1.21Bàn thắng mỗi trận1.77
13Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu