Mjallby AIF vs IF Elfsborg
Tỷ số chung cuộc: Mjallby AIF 0-1 IF Elfsborg tại Allsvenskan, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mjallby AIF thắng 2, hòa 2, IF Elfsborg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 5
- Sân vận động
- Strandvallen, Sölvesborg
- Phong độ
- LLLLL Mjallby AIF
- WWDWL IF Elfsborg
- 35' Jesper Gustavsson
- 37' Gustav Henriksson
- 43' Otto Rosengren
- HT0-0
- 46' ▲ G. Lagerbielke ▼ G. Henriksson
- 55' Michael Baidoo
- 66' ▲ M. Fenger ▼ A. Johansson
- 71' ▲ A. Qasem ▼ J. Okkels
- 71' ▲ P. Frick ▼ S. Guðjohnsen
- 74' 0-1 G. Lagerbielke · J. Ondrejka
- 78' Ivan Kričak
- 84' ▲ A. Brorsson ▼ I. Kričak
- 84' ▲ M. Moro ▼ A. Ståhl
- 84' ▲ I. Jagne ▼ V. Gustafson
- 84' ▲ I. Buhari ▼ P. Frick
- 85' Sebastian Holmén
- 90' Max Fenger
- 90'+5 Jacob Ondrejka
- 90'+1 André Rømer
- 90'+3 ▲ J. Cooper ▼ M. Baidoo
- FT0-1
Đội hình
- 1N. Törnqvist 6.9
- 29N. Eile 7.0
- 5C. Rösler 6.7
- 15I. Kričak ▼ 84' 7.2
- 14H. Johansson 7.2
- 7V. Gustafson ▼ 84' 6.6
- 22J. Gustavsson 7.2
- 8O. Rosengren 7.2
- 26N. Persson 6.9
- 11A. Ståhl ▼ 84' 7.0
- 16A. Johansson ▼ 66' 6.9
Dự bị 9
- 9M. Fenger ▲ 66' 6.7
- 3A. Brorsson ▲ 84' 6.7
- 10M. Moro ▲ 84' 6.3
- 6I. Jagne ▲ 84' 6.7
- 4I. Ejeh
- 17E. Stroud
- 35A. Lundin
- 12D. Löfquist
- 28L. Björnson
- 30H. Valdimarsson 8.0
- 13J. Larsson 7.3
- 8S. Holmén 7.9
- 4G. Henriksson ▼ 46' 6.9
- 23N. Hult 7.3
- 28N. Söderberg 6.3
- 10M. Baidoo ▼ 90' 6.3
- 6A. Rømer 7.2
- 19J. Okkels ▼ 71' 6.9
- 11S. Guðjohnsen ▼ 71' 6.9
- 7J. Ondrejka ⇢ 7.0
Dự bị 9
- 2G. Lagerbielke ⚽ ▲ 46' 7.7
- 18A. Qasem ▲ 71' 6.6
- 17P. Frick ▲ 71' 6.3
- 29I. Buhari ▲ 84' 6.5
- 25J. Cooper ▲ 90'
- 21A. Boman
- 22K. Holmén
- 16T. Ouma
- 31T. Rönning
Thống kê
04⚑7
⚑550
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm13
4Trúng đích4
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn4
7Phạt góc5
0Việt vị2
14Phạm lỗi19
4Thẻ vàng5
3Cứu thua4
380Chuyền bóng411
276Chuyền chính xác306
73%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
42Trận đấu41
51Ghi được83
53Thủng lưới39
1.21Bàn thắng mỗi trận2.02
13Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai44