BK Häcken
1 : 6
FT · Hiệp một 0:4
·
Djurgardens IF

BK Häcken vs Djurgardens IF

Tỷ số chung cuộc: BK Häcken 1-6 Djurgardens IF tại Allsvenskan, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BK Häcken thắng 3, hòa 2, Djurgardens IF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 17
Phong độ
WWWLD BK Häcken
WWWWW Djurgardens IF
  1. 10' 0-1 M. Tenho · K. Kosugi
  2. 18' 0-2 T. Nguen · T. Gulliksen
  3. 21' 0-3 T. Nguen · M. Tenho
  4. 23' Pontus Dahbo
  5. 37' Adam Lundqvist
  6. 40' Samuel Leach Holm
  7. 44' 0-4 A. Priske · T. Nguen
  8. HT0-4
  9. 46' M. Rygaard H. Hilvenius
  10. 46' J. Lindberg S. Leach
  11. 46' A. Layouni S. Nioule
  12. 46' A. Svanback S. Ngabo
  13. 50' Marius Lode
  14. 58' 0-5 A. Priske · T. Nguen
  15. 61' A. Ekdal R. Schuller
  16. 61' P. Aslund T. Gulliksen
  17. 66' A. Layouni · P. Dahbo 1-5
  18. 68' O. Fallenius T. Nguen
  19. 68' A. Stahl K. Kosugi
  20. 71' Simon Gustafson
  21. 71' Mikael Anderson
  22. 73' S. Jansson J. Dembe
  23. 75' Z. Sawo M. Anderson
  24. 87' 1-6 Z. Sawo · A. Priske
  25. FT1-6

Đội hình

BK Häcken Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jens Otto Andreas Gustafsson
  1. 99E. Berisha 5.5
  2. 44H. Hilvenius ▼ 46' 6.3
  3. 8S. Andersen 6.0
  4. 4M. Lode 5.3
  5. 21A. Lundkvist 6.3
  6. 16P. Dahbo 6.2
  7. 15S. Leach ▼ 46' 6.9
  8. 14S. Gustafson 6.2
  9. 29S. Nioule ▼ 46' 6.6
  10. 19J. Dembe ▼ 73' 6.9
  11. 7S. Ngabo ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 1A. Linde
  2. 9S. Hrstic
  3. 10M. Rygaard ▲ 46' 7.0
  4. 11J. Lindberg ▲ 46' 7.2
  5. 13S. Jansson ▲ 73' 6.2
  6. 17B. Engdahl
  7. 24A. Layouni ▲ 46' 8.2
  8. 20A. Svanback ▲ 46' 6.5
  9. 31L. Madsen
Djurgardens IF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jani Honkavaara
  1. 45F. Manojlovic 7.3
  2. 12T. Bergvall 7.0
  3. 5M. Tenho 8.9
  4. 3M. Danielson 7.3
  5. 27K. Kosugi ▼ 68' 7.5
  6. 6R. Schuller ▼ 61' 6.9
  7. 20M. Siltanen 7.3
  8. 17M. Anderson ▼ 75' 6.2
  9. 7T. Gulliksen ▼ 61' 7.2
  10. 10T. Nguen ⚽2 ▼ 68' 9.3
  11. 9A. Priske ⚽2 9.2

Dự bị 9

  1. 35J. Rinne
  2. 2P. Johansson
  3. 8A. Ekdal ▲ 61' 6.7
  4. 11Z. Sawo ▲ 75' 7.7
  5. 14H. Finndell
  6. 15O. Fallenius ▲ 68' 6.6
  7. 18A. Stahl ▲ 68' 7.2
  8. 32I. Alemayehu Mulugeta
  9. 22P. Aslund ▲ 61' 6.9

Thống kê

235
110
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm18
6Trúng đích7
7Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn7
5Phạt góc1
0Việt vị3
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
2Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
443Chuyền bóng467
389Chuyền chính xác405
88%Chính xác chuyền87%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mjallby AIF
30 57 - 18 +39 75
2
Hammarby Fotboll
30 60 - 29 +31 62
3
GAIS
30 45 - 30 +15 52
4
IFK Göteborg
30 41 - 33 +8 51
5
Djurgardens IF
30 52 - 32 +20 49
6
Malmö FF
30 46 - 33 +13 49
7
AIK Fotboll
30 40 - 33 +7 48
8
IF Elfsborg
30 45 - 51 -6 40
9
Sirius
30 53 - 51 +2 39
10
BK Häcken
30 42 - 50 -8 35
11
Halmstad
30 24 - 50 -26 35
12
IF Brommapojkarna
30 40 - 47 -7 31
13
Degerfors IF
30 33 - 52 -19 30
14
IFK Norrkoping
30 40 - 57 -17 29
15
Osters IF
30 29 - 48 -19 26
16
IFK Varnamo
30 36 - 69 -33 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu39
81Ghi được71
79Thủng lưới43
1.56Bàn thắng mỗi trận1.82
13Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn15
47Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu