BK Häcken vs Djurgardens IF
Tỷ số chung cuộc: BK Häcken 4-1 Djurgardens IF tại Allsvenskan, 3 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BK Häcken thắng 3, hòa 2, Djurgardens IF thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 6
- Sân vận động
- Bravida Arena, Göteborg
- Phong độ
- WWWLD BK Häcken
- WWWWW Djurgardens IF
- 45'+1 0-1 J. Asoro · M. Eriksson
- HT0-1
- 53' L. Olden Larsen · R. Amané 1-1
- 56' ▲ H. Radetinac ▼ O. Fallenius
- 67' E. Hovland · M. Rygaard 2-1
- 72' ▲ M. Sonko ▼ O. Uddenäs
- 76' ▲ V. Edvardsen ▼ O. Berg
- 76' ▲ L. Bergvall ▼ G. Wikheim
- 83' E. Hovland 3-1
- 85' L. Olden Larsen · Samuel Gustafson 4-1
- 87' ▲ T. Totland ▼ V. Lunddal Friðriksson
- 89' ▲ K. Hodžić ▼ K. Lund
- 89' ▲ W. Odefalk ▼ J. Asoro
- FT4-1
Đội hình
- 26P. Abrahamsson 6.9
- 12V. Lunddal Friðriksson ▼ 87' 6.5
- 13S. Sandberg 7.3
- 5E. Hovland ⚽2 9.2
- 25K. Lund ▼ 89' 7.5
- 18M. Rygaard ⇢2 8.2
- 11Samuel Gustafson ⇢ 8.2
- 27R. Amané ⇢ 6.9
- 19O. Uddenäs ▼ 72' 6.6
- 7B. Traoré 7.0
- 24L. Olden Larsen ⚽2 9.2
Dự bị 9
- 23M. Sonko ▲ 72' 6.3
- 21T. Totland ▲ 87' 6.6
- 15K. Hodžić ▲ 89'
- 40A. Chidi
- 16P. Dahbo
- 38W. Nilsson
- 1J. Brattberg
- 9O. Kamara
- 35S. Jansson
- 30T. Vaiho 7.0
- 2P. Johansson 6.2
- 4J. Löfgren 6.6
- 3M. Danielson 7.2
- 8E. Andersson 5.6
- 11O. Berg ▼ 76' 6.9
- 13H. Finndell 6.9
- 7M. Eriksson ⇢ 7.2
- 15O. Fallenius ▼ 56' 6.3
- 10J. Asoro ⚽ ▼ 89' 7.7
- 23G. Wikheim ▼ 76' 6.6
Dự bị 9
- 9H. Radetinac ▲ 56' 6.5
- 16V. Edvardsen ▲ 76' 6.3
- 21L. Bergvall ▲ 76' 6.3
- 22W. Odefalk ▲ 89'
- 14B. Šabović
- 18J. Bergström
- 19P. Bengtsson
- 17Carlos Moros
- 40A. Picornell
Thống kê
00⚑7
⚑600
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm12
10Trúng đích4
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn5
7Phạt góc6
4Việt vị1
8Phạm lỗi16
3Cứu thua6
597Chuyền bóng449
524Chuyền chính xác363
88%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
56Trận đấu46
124Ghi được75
82Thủng lưới49
2.21Bàn thắng mỗi trận1.63
9Giữ sạch lưới20
40Trên 2.5 bàn22
72Hiệp hai43