Djurgardens IF vs BK Häcken
Tỷ số chung cuộc: Djurgardens IF 1-0 BK Häcken tại Allsvenskan, 24 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Djurgardens IF thắng 5, hòa 2, BK Häcken thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 18
- Sân vận động
- Tele2 Arena, Stockholm
- Phong độ
- WWWWW Djurgardens IF
- WWWLD BK Häcken
- HT0-0
- 46' ▲ P. Bengtsson ▼ E. Andersson
- 48' Amane Romeo
- 66' ▲ B. Šabović ▼ R. Schüller
- 70' Valgeir Lunddal
- 72' O. Berg11m 1-0
- 73' ▲ V. Edvardsen ▼ O. Berg
- 73' ▲ O. Kamara ▼ M. Sonko
- 74' ▲ O. Fallenius ▼ G. Wikheim
- 79' ▲ P. Dahbo ▼ R. Amané
- 81' Jesper Lofgren
- 85' ▲ O. Uddenäs ▼ L. Olden Larsen
- 87' ▲ M. Eriksson ▼ L. Bergvall
- 88' Kristoffer Lund
- 90'+6 Jacob Widell Zetterström
- FT1-0
Đội hình
- 35J. Widell Zetterström 7.3
- 2P. Johansson 7.5
- 4J. Löfgren 7.2
- 3M. Danielson 7.0
- 8E. Andersson ▼ 46' 6.9
- 13H. Finndell 7.0
- 6R. Schüller ▼ 66' 7.2
- 21L. Bergvall ▼ 87' 7.2
- 9H. Radetinac 6.9
- 11O. Berg ⚽ ▼ 73' 7.0
- 23G. Wikheim ▼ 74' 6.9
Dự bị 9
- 19P. Bengtsson ▲ 46' 6.3
- 14B. Šabović ▲ 66' 6.6
- 16V. Edvardsen ▲ 73' 6.7
- 15O. Fallenius ▲ 74' 6.2
- 7M. Eriksson ▲ 87' 6.7
- 30T. Vaiho
- 17Carlos Moros
- 20I. Alemayehu
- 18J. Bergström
- 26P. Abrahamsson 6.9
- 12V. Lunddal Friðriksson 7.2
- 13S. Sandberg 7.2
- 5E. Hovland 7.2
- 25K. Lund 6.9
- 18M. Rygaard 7.3
- 11Samuel Gustafson 7.2
- 27R. Amané ▼ 79' 6.3
- 23M. Sonko ▼ 73' 6.2
- 7B. Traoré 6.7
- 24L. Olden Larsen ▼ 85' 6.3
Dự bị 7
- 9O. Kamara ▲ 73' 6.7
- 16P. Dahbo ▲ 79' 6.3
- 19O. Uddenäs ▲ 85' 6.3
- 35S. Jansson
- 21T. Totland
- 15K. Hodžić
- 1J. Brattberg
Thống kê
02⚑3
⚑230
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm5
3Trúng đích2
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
3Phạt góc2
1Việt vị2
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
440Chuyền bóng563
373Chuyền chính xác489
85%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
46Trận đấu56
75Ghi được124
49Thủng lưới82
1.63Bàn thắng mỗi trận2.21
20Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn40
43Hiệp hai72