Djurgardens IF vs BK Häcken
Tỷ số chung cuộc: Djurgardens IF 0-1 BK Häcken tại Allsvenskan, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Djurgardens IF thắng 5, hòa 2, BK Häcken thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 25
- Sân vận động
- Tele2 Arena, Stockholm
- Trọng tài
- G. Nyberg
- Phong độ
- WWWWW Djurgardens IF
- WWWLD BK Häcken
- 39' ▲ E. Banda ▼ H. Finndell
- 40' 0-1 L. Olden Larsen · I. Sadiq
- 45' Victor Kaj Edvardsen
- HT0-1
- 57' ▲ J. Asoro ▼ G. Wikheim
- 71' ▲ E. Friberg ▼ S. Gustafson
- 75' ▲ B. Šabović ▼ R. Schüller
- 80' ▲ T. Totland ▼ V. Friðriksson
- 80' ▲ B. Turgott ▼ L. Olden Larsen
- 84' ▲ O. Uddenäs ▼ I. Sadiq
- 84' ▲ F. Tebo Uchenna ▼ A. Romeo
- 90'+4 Erik Friberg
- 90'+2 Peter Abrahamsson
- FT0-1
Đội hình
- 35J. Zetterström 7.0
- 19P. Bengtsson 6.7
- 33M. Danielson 7.5
- 2P. Johansson 7.2
- 3H. Ekdal 6.9
- 9H. Radetinac 6.9
- 7M. Eriksson 8.0
- 6R. Schüller ▼ 75' 7.7
- 23G. Wikheim ▼ 57' 6.2
- 13H. Finndell ▼ 39' 6.6
- 16V. Edvardsen 6.9
Dự bị 7
- 12E. Banda ▲ 39' 7.3
- 10J. Asoro ▲ 57' 6.7
- 14B. Šabović ▲ 75' 6.6
- 4J. Löfgren
- 11A. Ademi
- 17K. Holmberg
- 15A. Vasyutin
- 26P. Abrahamsson 8.9
- 5E. Hovland 6.9
- 3J. Hammar 7.2
- 12V. Friðriksson ▼ 80' 7.2
- 25K. Lund 7.0
- 11S. Gustafson ▼ 71' 7.3
- 14S. Gustafson ▼ 71' 6.9
- 24L. Olden Larsen ⚽ ▼ 80' 6.9
- 27A. Romeo ▼ 84' 7.3
- 9A. Jeremejeff 6.6
- 37I. Sadiq ⇢ ▼ 84' 7.2
Dự bị 7
- 8E. Friberg ▲ 71' 6.3
- 21T. Totland ▲ 80' 6.6
- 20B. Turgott ▲ 80' 6.5
- 19O. Uddenäs ▲ 84' 6.2
- 4F. Tebo Uchenna ▲ 84' 6.3
- 1J. Brattberg
- 23M. Sonko
Thống kê
01⚑6
⚑720
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm9
7Trúng đích4
10Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
6Phạt góc7
1Việt vị5
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
3Cứu thua7
522Chuyền bóng486
438Chuyền chính xác412
84%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 37 | +32 | 64 | |
| 2 | 30 | 55 - 25 | +30 | 57 | |
| 3 | 30 | 60 - 27 | +33 | 56 | |
| 4 | 30 | 41 - 27 | +14 | 51 | |
| 5 | 30 | 45 - 36 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 55 - 35 | +20 | 49 | |
| 7 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 8 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 34 - 47 | -13 | 37 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 42 | -2 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 49 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 31 - 57 | -26 | 31 | |
| 15 | 30 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 16 | 30 | 28 - 80 | -52 | 14 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
52Trận đấu45
100Ghi được112
55Thủng lưới55
1.92Bàn thắng mỗi trận2.49
19Giữ sạch lưới9
33Trên 2.5 bàn33
54Hiệp hai57