Djurgardens IF
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
AIK Fotboll

Djurgardens IF vs AIK Fotboll

Tỷ số chung cuộc: Djurgardens IF 0-2 AIK Fotboll tại Allsvenskan, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Djurgardens IF thắng 1, hòa 3, AIK Fotboll thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 19
Sân vận động
Tele2 Arena, Stockholm
Phong độ
WWWWW Djurgardens IF
WWDLD AIK Fotboll
  1. 24' Tobias Fjeld Gulliksen
  2. 29' B. Celina D. Beširović
  3. 39' 0-1 B. Celina · T. Ayari
  4. 42' Bersant Celina
  5. HT0-1
  6. 46' J. Une Larsson M. Tenho
  7. 57' J. Rinne M. Nilsson Säfqvist
  8. 57' T. Nguen G. Wikheim
  9. 57' H. Radetinac O. Fallenius
  10. 63' 0-2 Rui Modesto
  11. 66' Adam Stahl
  12. 74' D. Stensson R. Schüller
  13. 74' I. Diawara K. Nordfeldt
  14. 80' Omar Faraj I. Pittas
  15. 80' A. Milošević T. Ayari
  16. 81' Viktor Bergh
  17. 90'+5 Jacob Une Larsson
  18. FT0-2

Đội hình

Djurgardens IF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Bergstrand
  1. 30M. Nilsson Säfqvist ▼ 57' 6.3
  2. 18A. Ståhl 6.7
  3. 5M. Tenho ▼ 46' 7.2
  4. 3M. Danielson 7.3
  5. 19V. Bergh 6.9
  6. 14B. Šabović 6.3
  7. 6R. Schüller ▼ 74' 6.7
  8. 15O. Fallenius ▼ 57' 6.5
  9. 16T. Gulliksen 6.9
  10. 23G. Wikheim ▼ 57' 6.5
  11. 11D. Hümmet 6.9

Dự bị 9

  1. 4J. Une Larsson ▲ 46' 6.5
  2. 35J. Rinne ▲ 57' 6.2
  3. 20T. Nguen ▲ 57' 6.7
  4. 9H. Radetinac ▲ 57' 6.5
  5. 13D. Stensson ▲ 74' 6.3
  6. 27K. Kosugi
  7. 7M. Eriksson
  8. 17P. Therkildsen
  9. 26A. Priske
AIK Fotboll Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Thomassen
  1. 15K. Nordfeldt ▼ 74' 6.9
  2. 17M. Thychosen 7.2
  3. 4S. Papagiannopoulos 7.0
  4. 16B. Hansen 7.0
  5. 32Rui Modesto 7.2
  6. 24Lamine Fanne 6.5
  7. 19D. Beširović ▼ 29' 7.2
  8. 2E. Edh 7.2
  9. 7A. Salétros 6.3
  10. 28I. Pittas ▼ 80' 6.2
  11. 45T. Ayari ▼ 80' 6.9

Dự bị 9

  1. 10B. Celina ▲ 29' 7.2
  2. 30I. Diawara ▲ 74' 6.5
  3. 9Omar Faraj ▲ 80' 6.3
  4. 5A. Milošević ▲ 80' 6.3
  5. 43V. Andersson
  6. 12A. Björnström
  7. 37A. Faqa
  8. 11J. Guidetti
  9. 34E. Ring

Thống kê

040
410
59%Kiểm soát bóng41%
4Dứt điểm6
0Trúng đích2
4Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
0Phạt góc4
2Việt vị0
10Phạm lỗi20
4Thẻ vàng1
462Chuyền bóng318
360Chuyền chính xác213
78%Chính xác chuyền67%
0.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 67 - 25 +42 65
2
Hammarby Fotboll
30 48 - 25 +23 54
3
AIK Fotboll
30 46 - 41 +5 54
4
Djurgardens IF
30 45 - 35 +10 53
5
Mjallby AIF
30 44 - 35 +9 50
6
GAIS
30 36 - 34 +2 48
7
IF Elfsborg
30 52 - 44 +8 45
8
BK Häcken
30 54 - 51 +3 42
9
Sirius
30 47 - 46 +1 41
10
IF Brommapojkarna
30 46 - 53 -7 34
11
IFK Norrkoping
30 36 - 57 -21 34
12
Halmstad
30 32 - 50 -18 33
13
IFK Göteborg
30 33 - 43 -10 31
14
IFK Varnamo
30 30 - 40 -10 31
15
Kalmar FF
30 38 - 58 -20 30
16
Vasteras SK FK
30 26 - 43 -17 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu42
100Ghi được67
73Thủng lưới56
1.67Bàn thắng mỗi trận1.6
16Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn20
59Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu