AIK Fotboll
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Djurgardens IF

AIK Fotboll vs Djurgardens IF

Tỷ số chung cuộc: AIK Fotboll 1-0 Djurgardens IF tại Allsvenskan, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AIK Fotboll thắng 6, hòa 3, Djurgardens IF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 5
Sân vận động
Friends Arena, Solna
Trọng tài
G. Nyberg
Phong độ
WWDLD AIK Fotboll
WWWWW Djurgardens IF
  1. 35' Bilal Hussein
  2. 37' Piotr Johansson
  3. 45' N. Stefanelli · B. Hussein 1-0
  4. HT1-0
  5. 61' J. Asoro G. Wikheim
  6. 61' I. Hien J. Löfgren
  7. 61' E. Andersson M. Eriksson
  8. 70' A. Björnström Z. Elbouzedi
  9. 74' Y. Ayari B. Hussein
  10. 78' Isak Hien
  11. 79' K. Holmberg E. Banda
  12. 82' P. Karlsson N. Stefanelli
  13. 90'+3 Kristoffer Nordfeldt
  14. 90'+2 Alexander Milošević
  15. FT1-0

Đội hình

AIK Fotboll Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Grzelak
  1. 15K. Nordfeldt 7.3
  2. 33M. Lustig 7.3
  3. 4S. Papagiannopoulos 7.2
  4. 5A. Milošević 7.2
  5. 25E. Otieno 7.5
  6. 7S. Larsson 7.2
  7. 10N. Bahoui 6.3
  8. 20Z. Elbouzedi ▼ 70' 6.3
  9. 8B. Hussein ▼ 74' 7.7
  10. 9N. Stefanelli ▼ 82' 7.9
  11. 19J. Larsson 7.3

Dự bị 7

  1. 12A. Björnström ▲ 70' 6.9
  2. 26Y. Ayari ▲ 74' 7.2
  3. 3P. Karlsson ▲ 82' 6.7
  4. 2J. Mendes
  5. 24J. Ceesay
  6. 23B. Janošević
  7. 22B. Mbunga-Kimpioka
Djurgardens IF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Bergstrand
  1. 35J. Zetterström 6.5
  2. 2P. Johansson 6.6
  3. 4J. Löfgren ▼ 61' 6.9
  4. 3H. Ekdal 6.6
  5. 9H. Radetinac 6.7
  6. 7M. Eriksson ▼ 61' 6.5
  7. 23G. Wikheim ▼ 61' 7.2
  8. 99S. Hakšabanović 6.6
  9. 13H. Finndell 6.9
  10. 12E. Banda ▼ 79' 6.5
  11. 16V. Edvardsen 7.0

Dự bị 7

  1. 10J. Asoro ▲ 61' 6.6
  2. 18I. Hien ▲ 61' 6.6
  3. 8E. Andersson ▲ 61' 6.6
  4. 17K. Holmberg ▲ 79' 6.3
  5. 25A. Doumbouya
  6. 15A. Vasyutin
  7. 27M. Jonsson

Thống kê

037
720
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm14
1Trúng đích3
7Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
7Phạt góc7
3Việt vị2
11Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
3Cứu thua0
375Chuyền bóng459
289Chuyền chính xác343
77%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BK Häcken
30 69 - 37 +32 64
2
Djurgardens IF
30 55 - 25 +30 57
3
Hammarby Fotboll
30 60 - 27 +33 56
4
Kalmar FF
30 41 - 27 +14 51
5
AIK Fotboll
30 45 - 36 +9 50
6
IF Elfsborg
30 55 - 35 +20 49
7
Malmö FF
30 44 - 34 +10 46
8
IFK Göteborg
30 42 - 39 +3 45
9
Mjallby AIF
30 33 - 33 0 43
10
IFK Varnamo
30 34 - 47 -13 37
11
Sirius
30 31 - 42 -11 35
12
IFK Norrkoping
30 40 - 42 -2 34
13
Degerfors IF
30 32 - 49 -17 31
14
Varbergs BoIS FC
30 31 - 57 -26 31
15
Helsingborg
30 22 - 52 -30 17
16
GIF Sundsvall
30 28 - 80 -52 14
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

47Trận đấu52
72Ghi được100
59Thủng lưới55
1.53Bàn thắng mỗi trận1.92
12Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn33
33Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu