Djurgardens IF
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
AIK Fotboll

Djurgardens IF vs AIK Fotboll

Tỷ số chung cuộc: Djurgardens IF 1-2 AIK Fotboll tại Allsvenskan, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Djurgardens IF thắng 1, hòa 3, AIK Fotboll thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 26
Sân vận động
Tele2 Arena, Stockholm
Trọng tài
A. Ekberg
Phong độ
WWWWW Djurgardens IF
WWDLD AIK Fotboll
  1. 5' Jesper Lofgren
  2. 10' 0-1 J. Guidetti · M. Lustig
  3. 14' Sebastian Larsson
  4. 27' Erick Otieno
  5. 45'+2 Bilal Hussein
  6. HT0-1
  7. 60' 0-2 N. Stefanelli · J. Guidetti
  8. 65' N. Bahoui V. Thill
  9. 70' K. Holmberg V. Edvardsen
  10. 78' A. Björnström J. Mendes
  11. 78' Z. Elbouzedi J. Guidetti
  12. 90'+4 Collins Sichenje
  13. 90'+1 C. Shichenje S. Larsson
  14. 90'+4 K. Holmberg · M. Eriksson 1-2
  15. FT1-2

Đội hình

Djurgardens IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Bergstrand
  1. 35J. Zetterström 6.2
  2. 2P. Johansson 6.3
  3. 4J. Löfgren 6.6
  4. 9H. Radetinac 6.9
  5. 7M. Eriksson 8.9
  6. 23G. Wikheim 7.2
  7. 8E. Andersson 7.3
  8. 14B. Šabović 7.2
  9. 12E. Banda 7.2
  10. 16V. Edvardsen ▼ 70' 6.5
  11. 10J. Asoro 6.6

Dự bị 7

  1. 17K. Holmberg ▲ 70' 7.2
  2. 19P. Bengtsson
  3. 6R. Schüller
  4. 11A. Ademi
  5. 32I. Alemayehu
  6. 26L. Tagesson
  7. 40A. Picornell
AIK Fotboll Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Goitom
  1. 15K. Nordfeldt 7.2
  2. 33M. Lustig 7.3
  3. 4S. Papagiannopoulos 7.0
  4. 25E. Otieno 6.3
  5. 2J. Mendes ▼ 78' 7.0
  6. 7S. Larsson ▼ 90' 8.0
  7. 8B. Hussein 6.6
  8. 26Y. Ayari 7.7
  9. 11J. Guidetti ▼ 78' 8.2
  10. 9N. Stefanelli 6.6
  11. 17V. Thill ▼ 65' 6.6

Dự bị 7

  1. 10N. Bahoui ▲ 65' 6.2
  2. 12A. Björnström ▲ 78' 6.3
  3. 20Z. Elbouzedi ▲ 78' 6.2
  4. 29C. Shichenje ▲ 90' 4.9
  5. 34E. Ring
  6. 24J. Ceesay
  7. 23B. Janošević

Thống kê

019
131
67%Kiểm soát bóng33%
22Dứt điểm10
6Trúng đích5
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
12Sút ngoài vòng cấm4
10Bị chặn1
9Phạt góc1
2Việt vị1
14Phạm lỗi20
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
523Chuyền bóng273
448Chuyền chính xác202
86%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BK Häcken
30 69 - 37 +32 64
2
Djurgardens IF
30 55 - 25 +30 57
3
Hammarby Fotboll
30 60 - 27 +33 56
4
Kalmar FF
30 41 - 27 +14 51
5
AIK Fotboll
30 45 - 36 +9 50
6
IF Elfsborg
30 55 - 35 +20 49
7
Malmö FF
30 44 - 34 +10 46
8
IFK Göteborg
30 42 - 39 +3 45
9
Mjallby AIF
30 33 - 33 0 43
10
IFK Varnamo
30 34 - 47 -13 37
11
Sirius
30 31 - 42 -11 35
12
IFK Norrkoping
30 40 - 42 -2 34
13
Degerfors IF
30 32 - 49 -17 31
14
Varbergs BoIS FC
30 31 - 57 -26 31
15
Helsingborg
30 22 - 52 -30 17
16
GIF Sundsvall
30 28 - 80 -52 14
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

52Trận đấu47
100Ghi được72
55Thủng lưới59
1.92Bàn thắng mỗi trận1.53
19Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn24
54Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu