Djurgardens IF
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AIK Fotboll

Djurgardens IF vs AIK Fotboll

Tỷ số chung cuộc: Djurgardens IF 1-0 AIK Fotboll tại Allsvenskan, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Djurgardens IF thắng 1, hòa 3, AIK Fotboll thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 10
Sân vận động
Tele2 Arena, Stockholm
Phong độ
WWWWW Djurgardens IF
WWDLD AIK Fotboll
  1. 30' O. Fallenius G. Wikheim
  2. 35' Rasmus Schüller
  3. HT0-0
  4. 65' A. Björnström V. Thill
  5. 70' J. Asoro M. Eriksson
  6. 70' H. Finndell L. Bergvall
  7. 81' T. Ayari J. Durmaz
  8. 82' M. Danielson 1-0
  9. 89' B. Šabović O. Berg
  10. 90'+2 Haris Radetinac
  11. 90'+2 Erick Otieno
  12. 90' Axel Bjornström
  13. 90'+3 A. Keita B. Hussein
  14. 90'+3 A. Fesshaie O. Faraj
  15. FT1-0

Đội hình

Djurgardens IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Bergstrand
  1. 35J. Widell Zetterström 6.9
  2. 2P. Johansson 7.5
  3. 4J. Löfgren 7.0
  4. 3M. Danielson 7.6
  5. 8E. Andersson 7.9
  6. 21L. Bergvall ▼ 70' 6.3
  7. 6R. Schüller 6.3
  8. 7M. Eriksson ▼ 70' 7.0
  9. 9H. Radetinac 6.6
  10. 11O. Berg ▼ 89' 6.3
  11. 23G. Wikheim ▼ 30' 6.7

Dự bị 9

  1. 15O. Fallenius ▲ 30' 6.3
  2. 10J. Asoro ▲ 70' 6.2
  3. 13H. Finndell ▲ 70' 6.9
  4. 14B. Šabović ▲ 89' 6.3
  5. 19P. Bengtsson
  6. 17Carlos Moros
  7. 18J. Bergström
  8. 16V. Edvardsen
  9. 30T. Vaiho
AIK Fotboll Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Brännström
  1. 15K. Nordfeldt 6.3
  2. 16R. Tihi 7.9
  3. 4S. Papagiannopoulos 7.3
  4. 6J. Haliti 6.6
  5. 32Rui Modesto 7.0
  6. 10J. Durmaz ▼ 81' 7.2
  7. 8B. Hussein ▼ 90' 7.3
  8. 25E. Otieno 6.5
  9. 14A. Magashy 6.9
  10. 9O. Faraj ▼ 90' 6.6
  11. 17V. Thill ▼ 65' 7.0

Dự bị 9

  1. 12A. Björnström ▲ 65' 5.5
  2. 45T. Ayari ▲ 81' 6.2
  3. 22A. Keita ▲ 90'
  4. 47A. Fesshaie ▲ 90'
  5. 43V. Andersson
  6. 20Z. Elbouzedi
  7. 21E. Durmaz
  8. 18A. Ali
  9. 23B. Janošević

Thống kê

028
202
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm4
4Trúng đích0
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
8Phạt góc2
3Việt vị1
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ2
0Cứu thua2
523Chuyền bóng377
452Chuyền chính xác301
86%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 62 - 27 +35 64
2
IF Elfsborg
30 59 - 26 +33 64
3
BK Häcken
30 69 - 39 +30 57
4
Djurgardens IF
30 41 - 36 +5 50
5
IFK Varnamo
30 37 - 34 +3 45
6
Kalmar FF
30 35 - 40 -5 45
7
Hammarby Fotboll
30 41 - 39 +2 44
8
Sirius
30 51 - 44 +7 42
9
IFK Norrkoping
30 45 - 45 0 41
10
Mjallby AIF
30 32 - 34 -2 41
11
AIK Fotboll
30 34 - 38 -4 36
12
Halmstad
30 30 - 44 -14 36
13
IFK Göteborg
30 33 - 37 -4 34
14
IF Brommapojkarna
30 40 - 53 -13 33
15
Degerfors IF
30 30 - 62 -32 26
16
Varbergs BoIS FC
30 26 - 67 -41 15
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

46Trận đấu41
75Ghi được56
49Thủng lưới45
1.63Bàn thắng mỗi trận1.37
20Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu