Malmö FF vs AIK Fotboll
Tỷ số chung cuộc: Malmö FF 5-0 AIK Fotboll tại Allsvenskan, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Malmö FF thắng 4, hòa 5, AIK Fotboll thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 6
- Sân vận động
- Eleda Stadion, Malmö
- Phong độ
- WLWWD Malmö FF
- WWWWD AIK Fotboll
- 15' E. Botheim · J. Stryger Larsen 1-0
- 24' Isaac Kiese Thelin
- 28' ▲ A. Björnström ▼ E. Edh
- 32' I. Kiese Thelin · E. Botheim 2-0
- 34' Mads Thychosen
- 39' Dino Beširović
- 45'+1 B. Hansenphản lưới 3-0
- HT3-0
- 57' S. Nanasi · Gabriel Busanello 4-0
- 59' ▲ H. Bolin ▼ S. Nanasi
- 59' ▲ S. Rieks ▼ E. Botheim
- 60' ▲ Ahmad Faqa ▼ M. Thychosen
- 61' ▲ T. Ayari ▼ D. Beširović
- 61' ▲ E. Ring ▼ Rui Modesto
- 61' ▲ V. Andersson ▼ I. Pittas
- 71' I. Kiese Thelin · L. Berg Johnsen 5-0
- 77' ▲ A. Christiansen ▼ I. Kiese Thelin
- 81' ▲ A. Tinnerholm ▼ J. Stryger Larsen
- 81' ▲ Z. Loukili ▼ L. Berg Johnsen
- FT5-0
Đội hình
- 27J. Dahlin 7.3
- 17J. Stryger Larsen ⇢ ▼ 81' 7.5
- 33E. Makolli 7.5
- 19D. Cornelius 7.2
- 25Gabriel Busanello ⇢ 7.7
- 22T. Ali 7.2
- 23L. Berg Johnsen ⇢ ▼ 81' 8.3
- 8S. Peña 8.3
- 11S. Nanasi ⚽ ▼ 59' 7.9
- 20E. Botheim ⚽ ⇢ ▼ 59' 8.2
- 9I. Kiese Thelin ⚽2 ▼ 77' 8.2
Dự bị 9
- 38H. Bolin ▲ 59' 6.7
- 5S. Rieks ▲ 59' 6.9
- 10A. Christiansen ▲ 77' 6.6
- 3A. Tinnerholm ▲ 81' 6.3
- 34Z. Loukili ▲ 81' 6.3
- 37A. Skogmar
- 13M. Olsson
- 35N. Zätterström
- 1Ricardo Friedrich
- 30I. Diawara 5.7
- 17M. Thychosen ▼ 60' 6.0
- 16B. Hansen 6.7
- 4S. Papagiannopoulos 6.0
- 2E. Edh ▼ 28' 6.7
- 32Rui Modesto ▼ 61' 6.3
- 7A. Salétros 6.6
- 10B. Celina 6.6
- 8I. Coulibaly 6.2
- 19D. Beširović ▼ 61' 6.5
- 28I. Pittas ▼ 61' 6.5
Dự bị 8
- 12A. Björnström ▲ 28' 6.0
- 37Ahmad Faqa ▲ 60' 6.3
- 45T. Ayari ▲ 61' 7.0
- 34E. Ring ▲ 61' 6.5
- 43V. Andersson ▲ 61' 6.2
- 15K. Nordfeldt
- 24Lamine Dabo
- 11J. Guidetti
Thống kê
01⚑8
⚑220
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm8
5Trúng đích2
5Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
8Phạt góc2
1Việt vị4
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
583Chuyền bóng355
523Chuyền chính xác306
90%Chính xác chuyền86%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 25 | +42 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 25 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 41 | +5 | 54 | |
| 4 | 30 | 45 - 35 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 7 | 30 | 52 - 44 | +8 | 45 | |
| 8 | 30 | 54 - 51 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 53 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 50 | -18 | 33 | |
| 13 | 30 | 33 - 43 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 40 | -10 | 31 | |
| 15 | 30 | 38 - 58 | -20 | 30 | |
| 16 | 30 | 26 - 43 | -17 | 23 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu42
118Ghi được67
69Thủng lưới56
2.03Bàn thắng mỗi trận1.6
21Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn20
64Hiệp hai39