IFK Göteborg
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Halmstad

IFK Göteborg vs Halmstad

Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 2-0 Halmstad tại Allsvenskan, 12 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 3, hòa 5, Halmstad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 18
Sân vận động
Nya Ullevi, Göteborg
Trọng tài
F. Klitte
Phong độ
LDWWW IFK Göteborg
LDWWL Halmstad
  1. 19' S. Thern S. Eriksson
  2. 45' T. Sana · G. Norlin 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' E. Wikström E. Ahlstrand
  5. 63' M. Berg · T. Sana 2-0
  6. 65' Marcus Berg
  7. 67' S. Karim M. Boman
  8. 78' Joseph Baffo
  9. 80' S. Lundevall S. Kroon
  10. 90'+1 R. Söder K. Yakob
  11. FT2-0

Đội hình

IFK Göteborg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Stahre
  1. 1G. Anestis 7.2
  2. 17O. Wendt 7.2
  3. 30M. Bjärsmyr 7.3
  4. 4C. Johansson 7.2
  5. 5A. Jallow 7.2
  6. 13G. Svensson 7.2
  7. 22T. Sana 8.5
  8. 7S. Eriksson ▼ 19' 6.6
  9. 14G. Norlin 7.2
  10. 23K. Yakob ▼ 90' 7.0
  11. 33M. Berg 7.5

Dự bị 7

  1. 20S. Thern ▲ 19' 6.9
  2. 9R. Söder ▲ 90'
  3. 19A. Erlingmark
  4. 29O. Vilhelmsson
  5. 8H. Aiesh
  6. 12O. Söderberg
  7. 3Bernardo Vilar
Halmstad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Haglund
  1. 1M. Nilsson Säfqvist 7.3
  2. 4Andreas Johansson 6.3
  3. 5J. Baffo 7.2
  4. 21A. Bengtsson 6.7
  5. 26E. Kurtulus 6.6
  6. 6J. Allansson 6.3
  7. 24Amir Al-Ammari 7.7
  8. 11S. Kroon ▼ 80' 6.6
  9. 16E. Ahlstrand ▼ 46' 6.3
  10. 14M. Boman ▼ 67' 6.6
  11. 9M. Antonsson 6.6

Dự bị 7

  1. 18E. Wikström ▲ 46' 6.9
  2. 10S. Karim ▲ 67' 6.3
  3. 7S. Lundevall ▲ 80' 6.9
  4. 2T. Boakye
  5. 12M. Påhlsson
  6. 23D. Djuric
  7. 3A. Berntsson

Thống kê

012
410
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm6
7Trúng đích1
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
2Phạt góc4
1Việt vị3
12Phạm lỗi3
1Thẻ vàng1
1Cứu thua5
581Chuyền bóng401
488Chuyền chính xác325
84%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 58 - 30 +28 59
2
AIK Fotboll
30 45 - 25 +20 59
3
Djurgardens IF
30 46 - 30 +16 57
4
IF Elfsborg
30 51 - 35 +16 55
5
Hammarby Fotboll
30 54 - 41 +13 53
6
Kalmar FF
30 41 - 39 +2 47
7
IFK Norrkoping
30 45 - 41 +4 44
8
IFK Göteborg
30 42 - 39 +3 41
9
Mjallby AIF
30 34 - 27 +7 38
10
Varbergs BoIS FC
30 35 - 38 -3 37
11
Sirius
30 39 - 53 -14 37
12
BK Häcken
30 46 - 46 0 36
13
Degerfors IF
30 34 - 51 -17 34
14
Halmstad
30 21 - 26 -5 32
15
Orebro SK
30 23 - 58 -35 18
16
Ostersunds FK
30 24 - 59 -35 14
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu43
54Ghi được39
53Thủng lưới38
1.42Bàn thắng mỗi trận0.91
12Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu