Halmstad vs IFK Göteborg
Tỷ số chung cuộc: Halmstad 0-0 IFK Göteborg tại Allsvenskan, 2 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Halmstad thắng 2, hòa 4, IFK Göteborg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 13
- Sân vận động
- Örjans Vall, Halmstad
- Phong độ
- LDWWL Halmstad
- LDWWW IFK Göteborg
- 3' Naeem Mohammed
- 24' Phil Ofosu-Ayeh
- 38' Amir Al Ammari
- 39' Sebastian Hausner
- HT0-0
- 59' ▲ L. Kåhed ▼ S. Eriksson
- 62' ▲ T. Boakye ▼ N. Mohammed
- 67' ▲ Alai Ghasem ▼ S. Hausner
- 67' ▲ A. Salaou ▼ L. Carlstrand
- 72' Adam Carlen
- 76' ▲ S. Abdullahi ▼ M. Berg
- 89' Elai Ali Fadel
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Nilsson Säfqvist 7.7
- 17P. Ofosu-Ayeh 7.7
- 4Andreas Johansson 7.3
- 5J. Baffoe 7.5
- 21M. Olsson 7.3
- 6J. Allansson 6.6
- 8J. Svedberg 7.0
- 24Amir Al Ammari 6.9
- 18N. Mohammed ▼ 62' 6.7
- 10E. Ahlstrand 7.0
- 9Viktor Granath 6.9
Dự bị 9
- 2T. Boakye ▲ 62' 6.5
- 11Villiam Granath 6.9
- 16B. Hjertstrand
- 14V. Dahlström
- 12M. Påhlsson
- 20P. Carlsson
- 3G. Wallentin
- 27M. Sjöland
- 15G. Friberg
- 1P. Dahlberg 6.9
- 15S. Hausner ▼ 67' 6.9
- 13G. Svensson 7.3
- 3J. Bångsbo 7.5
- 17O. Wendt 7.7
- 8E. Hagen 8.0
- 21A. Carlén 6.7
- 7S. Eriksson ▼ 59' 6.9
- 14G. Norlin 7.2
- 9M. Berg ▼ 76' 6.7
- 16L. Carlstrand ▼ 67' 6.6
Dự bị 9
- 28L. Kåhed ▲ 59' 6.3
- 27Alai Ghasem ▲ 67' 7.0
- 24A. Salaou ▲ 67' 6.5
- 20S. Abdullahi ▲ 76' 6.6
- 18F. Eriksson
- 30A. Kurochkin
- 12A. Benediktsson
- 22F. Ambrož
- 35O. Thoreson
Thống kê
03⚑3
⚑730
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm15
0Trúng đích4
5Chệch đích9
2Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
3Phạt góc7
1Việt vị1
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
4Cứu thua0
512Chuyền bóng523
440Chuyền chính xác446
86%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
43Trận đấu43
43Ghi được54
68Thủng lưới54
1Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai29