IFK Göteborg vs Halmstad
Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 1-1 Halmstad tại Allsvenskan, 23 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 2, hòa 4, Halmstad thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 23
- Sân vận động
- Gamla Ullevi, Göteborg
- Phong độ
- LDWWW IFK Göteborg
- LDWWL Halmstad
- 32' Gísli Eyjólfsson
- HT0-0
- 56' ▲ Y. Agnero ▼ G. Eyjólfsson
- 69' ▲ L. Kåhed ▼ L. Skjellerup
- 69' ▲ O. Pettersson ▼ G. Norlin
- 69' ▲ R. Wiedesheim-Paul ▼ B. Ingason
- 69' ▲ N. Söderberg ▼ J. Svedberg
- 78' 0-1 Y. Agnero · Villiam Granath
- 79' ▲ A. Trondsen ▼ O. Wendt
- 79' ▲ E. Salomonsson ▼ J. Bager
- 85' ▲ R. Yeboah ▼ P. Abraham
- 89' R. Lundqvist 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 12J. Karlstrøm 7.9
- 8J. Bager ▼ 79' 7.2
- 13G. Svensson 7.2
- 3A. Erlingmark 6.6
- 17O. Wendt ▼ 79' 6.9
- 23K. Þórðarson 7.5
- 21A. Carlén 7.3
- 14G. Norlin ▼ 69' 6.9
- 30R. Lundqvist ⚽ 7.9
- 11P. Abraham ▼ 85' 6.7
- 9L. Skjellerup ▼ 69' 7.0
Dự bị 9
- 28L. Kåhed ▲ 69' 6.5
- 7O. Pettersson ▲ 69' 6.3
- 6A. Trondsen ▲ 79' 6.9
- 2E. Salomonsson ▲ 79' 6.9
- 4R. Yeboah ▲ 85' 6.6
- 22N. Frederiksen
- 25E. Bishesari
- 15D. Kruse
- 10H. Carneil
- 1T. Rönning 8.2
- 17A. Boman 7.2
- 3G. Wallentin 7.2
- 5J. Baffoe 6.6
- 21M. Olsson 6.9
- 27Vinícius Nogueira 7.2
- 13G. Eyjólfsson ▼ 56' 6.3
- 6J. Allansson 7.3
- 8J. Svedberg ▼ 69' 6.6
- 7B. Ingason ▼ 69' 6.7
- 11Villiam Granath ⇢ 7.0
Dự bị 9
- 23Y. Agnero ⚽ ▲ 56' 7.2
- 19R. Wiedesheim-Paul ▲ 69' 6.6
- 24N. Söderberg ▲ 69' 6.9
- 9J. Westermark
- 14B. Turgott
- 26B. Kurtulus
- 10A. Ahlstrand
- 4A. Johansson
- 35A. Nielsen
Thống kê
00⚑12
⚑510
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm14
5Trúng đích6
8Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
12Phạt góc5
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
5Cứu thua4
513Chuyền bóng334
396Chuyền chính xác234
77%Chính xác chuyền70%
2.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 25 | +42 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 25 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 41 | +5 | 54 | |
| 4 | 30 | 45 - 35 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 7 | 30 | 52 - 44 | +8 | 45 | |
| 8 | 30 | 54 - 51 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 53 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 50 | -18 | 33 | |
| 13 | 30 | 33 - 43 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 40 | -10 | 31 | |
| 15 | 30 | 38 - 58 | -20 | 30 | |
| 16 | 30 | 26 - 43 | -17 | 23 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu43
62Ghi được46
69Thủng lưới65
1.35Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai20