Halmstad vs IFK Göteborg
Tỷ số chung cuộc: Halmstad 1-0 IFK Göteborg tại Allsvenskan, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Halmstad thắng 2, hòa 4, IFK Göteborg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 2
- Sân vận động
- Örjans Vall, Halmstad
- Phong độ
- LDWWL Halmstad
- LDWWW IFK Göteborg
- 2' J. Baffoe · Vinícius Nogueira 1-0
- 22' Phil Ofosu-Ayeh
- HT1-0
- 55' Arbnor Mucolli
- 58' ▲ S. Ohlsson ▼ G. Norlin
- 61' ▲ A. Ahlstrand ▼ J. Allansson
- 61' ▲ Villiam Granath ▼ B. Ingason
- 67' ▲ M. Johansson ▼ P. Abraham
- 67' ▲ E. Salomonsson ▼ A. Trondsen
- 75' ▲ A. Hall ▼ Viktor Granath
- 75' ▲ L. Beqiri ▼ O. Pettersson
- 75' ▲ A. Carlén ▼ G. Svensson
- 80' Joseph Baffo
- 88' ▲ G. Wallentin ▼ N. Mohammed
- 90'+1 Albin Ahlstrand
- FT1-0
Đội hình
- 1T. Rönning 8.9
- 17P. Ofosu-Ayeh 6.9
- 4A. Johansson 7.5
- 5J. Baffoe ⚽ 7.2
- 27Vinícius Nogueira ⇢ 8.0
- 6J. Allansson ▼ 61' 6.3
- 8J. Svedberg 6.0
- 24Amir Al Ammari 6.7
- 7B. Ingason ▼ 61' 6.2
- 9Viktor Granath ▼ 75' 6.3
- 18N. Mohammed ▼ 88' 7.5
Dự bị 9
- 10A. Ahlstrand ▲ 61' 6.7
- 11Villiam Granath ▲ 61' 6.3
- 22A. Hall ▲ 75' 6.9
- 3G. Wallentin ▲ 88' 6.6
- 12T. Erlandsson
- 26B. Kurtulus
- 21M. Olsson
- 15G. Friberg
- 19R. Wiedesheim-Paul
- 25E. Bishesari 6.6
- 29T. Santos 7.3
- 13G. Svensson ▼ 75' 6.5
- 15S. Hausner 7.2
- 6A. Trondsen ▼ 67' 7.3
- 30M. Yalcouyé 7.2
- 8A. Pyndt 7.9
- 7O. Pettersson ▼ 75' 6.9
- 19A. Muçolli 9.5
- 11P. Abraham ▼ 67' 7.2
- 14G. Norlin ▼ 58' 6.3
Dự bị 8
- 5S. Ohlsson ▲ 58' 6.7
- 4M. Johansson ▲ 67' 6.3
- 2E. Salomonsson ▲ 67' 6.3
- 36L. Beqiri ▲ 75' 7.2
- 21A. Carlén ▲ 75' 6.3
- 24A. Salaou
- 26B. Brantlind
- 34A. Kristiansen
Thống kê
03⚑1
⚑810
24%Kiểm soát bóng76%
3Dứt điểm17
3Trúng đích5
0Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn6
1Phạt góc8
0Việt vị2
25Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
5Cứu thua2
218Chuyền bóng688
126Chuyền chính xác602
58%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 25 | +42 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 25 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 41 | +5 | 54 | |
| 4 | 30 | 45 - 35 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 7 | 30 | 52 - 44 | +8 | 45 | |
| 8 | 30 | 54 - 51 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 53 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 50 | -18 | 33 | |
| 13 | 30 | 33 - 43 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 40 | -10 | 31 | |
| 15 | 30 | 38 - 58 | -20 | 30 | |
| 16 | 30 | 26 - 43 | -17 | 23 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu46
46Ghi được62
65Thủng lưới69
1.07Bàn thắng mỗi trận1.35
14Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai36