IFK Göteborg vs Halmstad
Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 0-0 Halmstad tại Allsvenskan, 23 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 2, hòa 4, Halmstad thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 16
- Sân vận động
- Gamla Ullevi, Göteborg
- Phong độ
- LDWWW IFK Göteborg
- LDWWL Halmstad
- 24' Erik Ahlstrand
- HT0-0
- 46' ▲ E. Hagen ▼ A. Salaou
- 61' ▲ T. Boakye ▼ P. Ofosu-Ayeh
- 61' ▲ J. Cooper ▼ K. Karlsson
- 68' ▲ S. Ohlsson ▼ L. Kåhed
- 77' ▲ L. Carlstrand ▼ A. Carlén
- 81' ▲ J. Allansson ▼ Amir Al Ammari
- FT0-0
Đội hình
- 1P. Dahlberg 7.3
- 29T. Santos 7.3
- 13G. Svensson 7.5
- 3J. Bångsbo 7.0
- 17O. Wendt 6.9
- 24A. Salaou ▼ 46' 6.9
- 21A. Carlén ▼ 77' 7.7
- 28L. Kåhed ▼ 68' 6.5
- 19A. Muçolli 7.2
- 9M. Berg 7.7
- 14G. Norlin 7.3
Dự bị 9
- 8E. Hagen ▲ 46' 7.2
- 5S. Ohlsson ▲ 68' 6.7
- 16L. Carlstrand ▲ 77' 6.5
- 18F. Eriksson
- 11E. Marković
- 7S. Eriksson
- 12A. Benediktsson
- 15S. Hausner
- 27Alai Ghasem
- 1M. Nilsson Säfqvist 7.2
- 17P. Ofosu-Ayeh ▼ 61' 6.9
- 4Andreas Johansson 7.3
- 5J. Baffoe 7.5
- 21M. Olsson 7.0
- 7K. Karlsson ▼ 61' 6.9
- 8J. Svedberg 6.9
- 24Amir Al Ammari ▼ 81' 6.9
- 18N. Mohammed 7.5
- 10E. Ahlstrand 6.3
- 9Viktor Granath 6.3
Dự bị 9
- 2T. Boakye ▲ 61' 6.7
- 13J. Cooper ▲ 61' 6.2
- 6J. Allansson ▲ 81' 6.6
- 11Villiam Granath 6.3
- 12M. Påhlsson
- 16B. Hjertstrand
- 20P. Carlsson
- 3G. Wallentin
- 14V. Dahlström
Thống kê
00⚑3
⚑610
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm8
2Trúng đích3
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
3Phạt góc6
5Việt vị1
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
495Chuyền bóng481
388Chuyền chính xác376
78%Chính xác chuyền78%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
43Trận đấu43
54Ghi được43
54Thủng lưới68
1.26Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai23