Halmstad vs IFK Göteborg
Tỷ số chung cuộc: Halmstad 1-1 IFK Göteborg tại Allsvenskan, 2 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Halmstad thắng 2, hòa 5, IFK Göteborg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 4
- Sân vận động
- Örjans Vall, Halmstad
- Trọng tài
- G. Nyberg
- Phong độ
- LDWWL Halmstad
- LDWWW IFK Göteborg
- 10' M. Antonsson · M. Nilsson Säfqvist 1-0
- 13' Joel Allansson
- HT1-0
- 51' 1-1 T. Sana
- 58' ▲ K. Yakob ▼ A. Yusuf
- 58' ▲ S. Thern ▼ A. Erlingmark
- 64' ▲ G. Norlin ▼ H. Aiesh
- 75' ▲ S. Lundevall ▼ E. Wikström
- 80' ▲ S. Karim ▼ M. Boman
- 83' ▲ A. Berntsson ▼ J. Baffo
- 83' ▲ P. Wernbloom ▼ M. Hamšík
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Nilsson Säfqvist ⇢ 6.6
- 4Andreas Johansson 7.2
- 5J. Baffo ▼ 83' 7.0
- 21A. Bengtsson 7.5
- 26E. Kurtulus 7.3
- 6J. Allansson 6.6
- 2T. Boakye 6.3
- 24Amir Al-Ammari 7.0
- 18E. Wikström ▼ 75' 6.9
- 14M. Boman ▼ 80' 7.0
- 9M. Antonsson ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 7S. Lundevall ▲ 75' 6.3
- 10S. Karim ▲ 80' 6.7
- 3A. Berntsson ▲ 83' 6.7
- 16E. Ahlstrand
- 12M. Påhlsson
- 28A. Binnefors
- 23D. Djuric
- 1G. Anestis 6.9
- 30M. Bjärsmyr 7.5
- 5A. Jallow 7.3
- 2J. Tolinsson 6.3
- 17M. Hamšík ▼ 83' 6.6
- 22T. Sana ⚽ 7.9
- 7S. Eriksson 6.9
- 8H. Aiesh ▼ 64' 6.2
- 19A. Erlingmark ▼ 58' 7.0
- 28A. Yusuf ▼ 58' 6.6
- 11K. Sigþórsson 6.6
Dự bị 7
- 23K. Yakob ▲ 58' 6.3
- 20S. Thern ▲ 58' 6.6
- 14G. Norlin ▲ 64' 6.6
- 3P. Wernbloom ▲ 83' 6.9
- 18I. Dahlqvist
- 27Y. Kalley
- 12O. Söderberg
Thống kê
01⚑2
⚑700
34%Kiểm soát bóng66%
12Dứt điểm9
5Trúng đích1
5Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
2Phạt góc7
1Việt vị1
10Phạm lỗi16
1Thẻ vàng0
0Cứu thua4
344Chuyền bóng650
260Chuyền chính xác537
76%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 30 | +28 | 59 | |
| 2 | 30 | 45 - 25 | +20 | 59 | |
| 3 | 30 | 46 - 30 | +16 | 57 | |
| 4 | 30 | 51 - 35 | +16 | 55 | |
| 5 | 30 | 54 - 41 | +13 | 53 | |
| 6 | 30 | 41 - 39 | +2 | 47 | |
| 7 | 30 | 45 - 41 | +4 | 44 | |
| 8 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 34 - 27 | +7 | 38 | |
| 10 | 30 | 35 - 38 | -3 | 37 | |
| 11 | 30 | 39 - 53 | -14 | 37 | |
| 12 | 30 | 46 - 46 | 0 | 36 | |
| 13 | 30 | 34 - 51 | -17 | 34 | |
| 14 | 30 | 21 - 26 | -5 | 32 | |
| 15 | 30 | 23 - 58 | -35 | 18 | |
| 16 | 30 | 24 - 59 | -35 | 14 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu38
39Ghi được54
38Thủng lưới53
0.91Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn20
12Hiệp hai27