Halmstad
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
IFK Göteborg

Halmstad vs IFK Göteborg

Tỷ số chung cuộc: Halmstad 0-3 IFK Göteborg tại Allsvenskan, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Halmstad thắng 2, hòa 4, IFK Göteborg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 28
Sân vận động
Örjans Vall, Halmstad
Phong độ
LDWWL Halmstad
LDWWW IFK Göteborg
  1. 32' Rami Kaib
  2. 44' Rocco Ascone
  3. 45' 0-1 T. Heintz
  4. HT0-1
  5. 48' 0-2 K. Thordarson · T. Heintz
  6. 60' M. Illary N. Maenpaa
  7. 61' G. Wallentin M. Olsson
  8. 64' S. Alioum T. Santos
  9. 71' A. Damnjanovic R. Ascone
  10. 72' M. Persson E. Yeboah
  11. 80' B. Brantlind K. Thordarson
  12. 86' 0-3 B. Brantlind · M. Fenger
  13. 89' L. Arvidsson N. Mohammed
  14. 89' A. Boren M. Fenger
  15. FT0-3

Đội hình

Halmstad Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Johan Lindholm
  1. 12T. Erlandsson 6.5
  2. 17A. Boman 6.3
  3. 5P. Gregor 6.3
  4. 4F. Schyberg 6.5
  5. 21M. Olsson ▼ 61' 6.3
  6. 24R. Kaib 6.5
  7. 18N. Mohammed ▼ 89' 6.5
  8. 6J. Allansson 6.9
  9. 27R. Ascone ▼ 71' 6.9
  10. 8N. Maenpaa ▼ 60' 6.7
  11. 99E. Yeboah ▼ 72' 6.2

Dự bị 9

  1. 1T. Ronning
  2. 3G. Wallentin ▲ 61' 6.9
  3. 13G. Eyjolfsson
  4. 14B. Turgott
  5. 19M. Illary ▲ 60' 6.9
  6. 25A. Damnjanovic ▲ 71' 6.2
  7. 28M. Persson ▲ 72' 6.6
  8. 29L. Arvidsson ▲ 89'
  9. 33O. Kapsimalis
IFK Göteborg Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Stefan Bo Anders Billborn
  1. 25E. Bishesari 7.2
  2. 18F. Eriksson 7.5
  3. 4R. Yeboah 7.7
  4. 3A. Erlingmark 7.9
  5. 22N. Tolf 7.6
  6. 13G. Svensson 7.3
  7. 29T. Santos ▼ 64' 6.9
  8. 23K. Thordarson ▼ 80' 8.0
  9. 15D. Kruse 6.9
  10. 14T. Heintz 8.9
  11. 9M. Fenger ▼ 89' 7.3

Dự bị 8

  1. 1P. Dahlberg
  2. 5J. Bager
  3. 8I. Jagne
  4. 11S. Alioum ▲ 64' 6.6
  5. 16L. Carlstrand
  6. 26B. Brantlind ▲ 80' 7.9
  7. 27A. Boren ▲ 89'
  8. 33V. Tyren

Thống kê

024
200
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm21
2Trúng đích7
5Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn6
4Phạt góc2
1Việt vị3
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
4Cứu thua2
406Chuyền bóng499
303Chuyền chính xác413
75%Chính xác chuyền83%
0.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mjallby AIF
30 57 - 18 +39 75
2
Hammarby Fotboll
30 60 - 29 +31 62
3
GAIS
30 45 - 30 +15 52
4
IFK Göteborg
30 41 - 33 +8 51
5
Djurgardens IF
30 52 - 32 +20 49
6
Malmö FF
30 46 - 33 +13 49
7
AIK Fotboll
30 40 - 33 +7 48
8
IF Elfsborg
30 45 - 51 -6 40
9
Sirius
30 53 - 51 +2 39
10
BK Häcken
30 42 - 50 -8 35
11
Halmstad
30 24 - 50 -26 35
12
IF Brommapojkarna
30 40 - 47 -7 31
13
Degerfors IF
30 33 - 52 -19 30
14
IFK Norrkoping
30 40 - 57 -17 29
15
Osters IF
30 29 - 48 -19 26
16
IFK Varnamo
30 36 - 69 -33 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
44Ghi được63
61Thủng lưới43
1.07Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu