IFK Göteborg
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Halmstad

IFK Göteborg vs Halmstad

Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 1-0 Halmstad tại Allsvenskan, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 2, hòa 4, Halmstad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 2
Phong độ
LDWWW IFK Göteborg
LDWWL Halmstad
  1. HT0-0
  2. 46' N. Mohammed A. Boman
  3. 54' M. Fenger 1-0
  4. 63' S. Clemmensen E. Markovic
  5. 63' I. Jagne K. Thordarson
  6. 64' M. Olsson N. Maenpaa
  7. 73' F. Eriksson T. Santos
  8. 80' A. Carlen D. Kruse
  9. 80' M. Andersson G. Eyjolfsson
  10. 85' B. Turgott B. Kurtulus
  11. 85' P. Chrupalla G. Friberg
  12. 87' Yannick Agnero
  13. 90'+1 Pascal Gregor
  14. FT1-0

Đội hình

IFK Göteborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Stefan Bo Anders Billborn
  1. 1P. Dahlberg 6.9
  2. 29T. Santos ▼ 73' 7.2
  3. 13G. Svensson 7.5
  4. 3A. Erlingmark 7.0
  5. 22N. Tolf 7.2
  6. 30R. Lundqvist 6.7
  7. 15D. Kruse ▼ 80' 7.3
  8. 23K. Thordarson ▼ 63' 7.0
  9. 17E. Markovic ▼ 63' 7.2
  10. 9M. Fenger 7.2
  11. 14T. Heintz 7.9

Dự bị 9

  1. 25E. Bishesari
  2. 5J. Bager
  3. 6A. Trondsen
  4. 7S. Clemmensen ▲ 63' 6.6
  5. 8I. Jagne ▲ 63' 6.9
  6. 16L. Carlstrand
  7. 18F. Eriksson ▲ 73' 6.5
  8. 21A. Carlen ▲ 80' 6.5
  9. 26B. Brantlind
Halmstad Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Johan Lindholm
  1. 1T. Ronning 6.9
  2. 3G. Wallentin 7.3
  3. 5P. Gregor 6.9
  4. 2B. Kurtulus ▼ 85' 6.6
  5. 17A. Boman ▼ 46' 6.7
  6. 6J. Allansson 6.9
  7. 13G. Eyjolfsson ▼ 80' 6.3
  8. 15G. Friberg ▼ 85' 6.7
  9. 11V. Granath 6.9
  10. 9Y. Agnero 6.5
  11. 8N. Maenpaa ▼ 64' 6.7

Dự bị 9

  1. 12T. Erlandsson
  2. 4F. Schyberg
  3. 7B. Ingason
  4. 14B. Turgott ▲ 85' 6.7
  5. 18N. Mohammed ▲ 46' 6.2
  6. 20P. Chrupalla ▲ 85' 6.7
  7. 21M. Olsson ▲ 64' 6.7
  8. 25A. Damnjanovic
  9. 26M. Andersson ▲ 80' 6.3

Thống kê

004
220
67%Kiểm soát bóng33%
11Dứt điểm2
3Trúng đích1
5Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm2
1Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn1
4Phạt góc2
4Việt vị0
13Phạm lỗi24
0Thẻ vàng2
1Cứu thua2
594Chuyền bóng302
469Chuyền chính xác200
79%Chính xác chuyền66%
2.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mjallby AIF
30 57 - 18 +39 75
2
Hammarby Fotboll
30 60 - 29 +31 62
3
GAIS
30 45 - 30 +15 52
4
IFK Göteborg
30 41 - 33 +8 51
5
Djurgardens IF
30 52 - 32 +20 49
6
Malmö FF
30 46 - 33 +13 49
7
AIK Fotboll
30 40 - 33 +7 48
8
IF Elfsborg
30 45 - 51 -6 40
9
Sirius
30 53 - 51 +2 39
10
BK Häcken
30 42 - 50 -8 35
11
Halmstad
30 24 - 50 -26 35
12
IF Brommapojkarna
30 40 - 47 -7 31
13
Degerfors IF
30 33 - 52 -19 30
14
IFK Norrkoping
30 40 - 57 -17 29
15
Osters IF
30 29 - 48 -19 26
16
IFK Varnamo
30 36 - 69 -33 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
63Ghi được44
43Thủng lưới61
1.5Bàn thắng mỗi trận1.07
18Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu