Oviedo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Burgos CF

Oviedo vs Burgos CF

Tỷ số chung cuộc: Oviedo 0-0 Burgos CF tại Segunda División, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oviedo thắng 4, hòa 2, Burgos CF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Nuevo Carlos Tartiere, Oviedo
Trọng tài
Jose Antonio Sanchez Villalobos, Spain
Phong độ
WDLWD Oviedo
DWLDD Burgos CF
  1. 25' Aritz Aldasoro
  2. 26' Aritz Aldasoro
  3. 29' Aarón Escandell
  4. 32' Alberto Reina
  5. HT0-0
  6. 58' Enzo Pérez Miranda Jacobo González
  7. 58' Unai Vencedor Álex Forés
  8. 58' Jon Karrikaburu Pablo Galdames
  9. 67' Jon Karrikaburu
  10. 69' Grego Sierra
  11. 72' Youness Lachhab Didi Daniel Villahermosa
  12. 72' Victor Mollejo Curro
  13. 72' Víctor García Mingo Alexandru Mihai Isfan
  14. 72' Kevin Appin José Gragera
  15. 75' Estanis Pedrola Aisar Ahmed
  16. 75' David Jimenez Pablo Saenz
  17. 81' Saul Del Cerro Garcia Grego Sierra
  18. 85' Alberto Dadie
  19. 87' Estanis Pedrola
  20. 90' Victor Mollejo
  21. FT0-0

Đội hình

Oviedo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Julian Calero
  1. 13A. Escandell 6.8
  2. 2A. Ahmed ▼ 75'
  3. 12D. Calvo 7.5
  4. 23C. Dominguez 6.9
  5. 15S. Rodriguez 7.0
  6. 10A. Reina 6.4
  7. 16A. Aldasoro 5.9
  8. 20P. Saenz ▼ 75' 6.5
  9. 6D. Villahermosa ▼ 72' 7.0
  10. 11J. Gonzalez ▼ 58' 6.2
  11. 24A. Isfan ▼ 72' 6.3

Dự bị 10

  1. 1M. Narvaez
  2. 21D. Jimenez ▲ 75' 6.7
  3. 3J. Cruz
  4. 30Marco Esteban
  5. 5Y. Lachhab 6.6
  6. 8M. Goti Lopez
  7. 28D. Menendez
  8. 32E. Perez 6.6
  9. 18V. Mingo ▲ 72' 6.9
  10. 17E. Pedrola ▲ 75' 6.7
Burgos CF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sergio Francisco
  1. 13A. Cantero 6.7
  2. 23A. Dadie Izagirre 6.0
  3. 6S. Gonzalez 7.2
  4. 8G. Sierra ▼ 81' 6.7
  5. 3I. Vilarrasa 6.9
  6. 14D. Gonzalez Ballesteros 6.1
  7. 20J. Gragera ▼ 72' 6.3
  8. 4P. Galdames ▼ 58' 7.1
  9. 19J. Llabres 6.6
  10. 16C. Sanchez 6.5
  11. 9A. Fores ▼ 58' 6.2

Dự bị 12

  1. 1B. Iribarne
  2. 22B. Martinez
  3. 36I. Martinez
  4. 12U. Vencedor ▲ 58' 7.2
  5. 18S. del Cerro 6.6
  6. 10K. Appin ▲ 72' 6.5
  7. 5M. Exposito
  8. 17M. Cantero
  9. 11V. Mollejo ▲ 72' 6.4
  10. 7J. Karrikaburu ▲ 58' 6.4
  11. 21F. Garcia
  12. 31I. Ribas

Thống kê

139
640
40%Kiểm soát bóng60%
21Dứt điểm16
2Trúng đích2
9Chệch đích7
16Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm6
10Bị chặn7
9Phạt góc6
1Việt vị0
7Phạm lỗi26
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
288Chuyền bóng450
222Chuyền chính xác386

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Castellón
4 5 - 1 +4 10
2
SD Eibar
4 6 - 3 +3 9
3
Sabadell
4 4 - 2 +2 8
4
CD Leganés
4 3 - 1 +2 8
5
Girona FC
4 9 - 5 +4 7
6
Celta de Vigo II
4 7 - 4 +3 7
7
R.C.D. Mallorca
4 5 - 2 +3 7
8
CD Tenerife
4 5 - 3 +2 7
9
Granada CF
4 5 - 4 +1 7
10
UD Las Palmas
4 6 - 6 0 7
11
Sporting de Gijón
4 2 - 2 0 7
12
UD Almería
4 6 - 4 +2 6
13
Burgos CF
4 5 - 5 0 5
14
Real Sociedad II
4 5 - 5 0 5
15
Oviedo
4 1 - 1 0 5
16
Real Valladolid
4 2 - 4 -2 4
17
FC Andorra
4 7 - 7 0 3
18
Cádiz CF
4 5 - 6 -1 3
19
Córdoba CF
4 7 - 10 -3 3
20
CD Eldense
4 2 - 6 -4 2
21
Albacete
4 2 - 7 -5 0
22
AD Ceuta FC
4 1 - 12 -11 0
LaLiga LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu9
9Ghi được9
5Thủng lưới9
1Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu