Oviedo
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Burgos CF

Oviedo vs Burgos CF

Tỷ số chung cuộc: Oviedo 1-3 Burgos CF tại Segunda División, 21 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oviedo thắng 4, hòa 2, Burgos CF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Nuevo Carlos Tartiere, Oviedo
Trọng tài
Víctor García
Phong độ
WDLWD Oviedo
DWLDD Burgos CF
  1. 30' 0-1 Guillermo Fernández · Álvaro Rodríguez
  2. HT0-1
  3. 51' Miguel Rubio
  4. 55' Erik Jirka
  5. 56' Matos
  6. 57' Borja Bastón11m 1-1
  7. 58' Jorge Pombo E. Jirka
  8. 58' Matheus Barrozo Jonathan Montiel
  9. 65' 1-2 Guillermo Fernández · Saúl Berjón
  10. 76' Raúl Navarro Juanma García
  11. 79' S. Obeng Lucas Ahijado
  12. 81' Claudio Medina Guillermo Fernández
  13. 82' Miki Muñoz Andy
  14. 85' 1-3 Claudio Medina
  15. 88' Ernesto Gómez Saúl Berjón
  16. FT1-3

Đội hình

Oviedo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Ángel Ziganda
  1. 1Joan Femenías 6.0
  2. 4David Costas 6.7
  3. 24Lucas Ahijado ▼ 79' 6.9
  4. 22P. Cornud 6.0
  5. 12Dani Calvo 6.3
  6. 15G. Brugman 6.6
  7. 11E. Jirka ▼ 58' 6.9
  8. 10Borja Sánchez 6.3
  9. 17Jonathan Montiel ▼ 58' 6.6
  10. 14Jimmy Suárez 6.3
  11. 9Borja Bastón 7.3

Dự bị 12

  1. 20Jorge Pombo ▲ 58' 6.3
  2. 19Matheus Barrozo ▲ 58' 6.2
  3. 16S. Obeng ▲ 79' 6.7
  4. 6Javi Mier
  5. 3Alejandro Arribas
  6. 13Tomeu Nadal
  7. 7Viti Rozada
  8. 21Carlos Muñoz
  9. 18Christian Fernández
  10. 8Marco Sangalli
  11. 33Joselu Guerra
  12. 23Mossa
Burgos CF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Julián Calero
  1. 1Alfonso Herrero 6.5
  2. 4Míchel Zabaco 6.6
  3. 23José Matos 7.2
  4. 18Aitor Córdoba 6.5
  5. 14Unai Elgezabal 7.3
  6. 2Álvaro Rodríguez 7.2
  7. 12Miguel Rubio 6.6
  8. 21Saúl Berjón ▼ 88' 7.2
  9. 17Andy ▼ 82' 6.2
  10. 9Guillermo Fernández ⚽2 ▼ 81' 8.2
  11. 7Juanma García ▼ 76' 6.7

Dự bị 9

  1. 6Raúl Navarro ▲ 76' 6.7
  2. 19Claudio Medina ▲ 81' 8.5
  3. 22Miki Muñoz ▲ 82' 6.6
  4. 24Ernesto Gómez ▲ 88' 6.3
  5. 11Roberto Alarcón
  6. 13Caro
  7. 8Pablo Valcarce
  8. 15Álex Alegría
  9. 5Eneko Undabarrena

Thống kê

006
420
64%Kiểm soát bóng36%
14Dứt điểm7
2Trúng đích5
5Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
6Phạt góc4
5Việt vị0
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
2Cứu thua0
575Chuyền bóng324
463Chuyền chính xác205
81%Chính xác chuyền63%

So sánh

49Trận đấu49
64Ghi được43
49Thủng lưới46
1.31Bàn thắng mỗi trận0.88
18Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu