Burgos CF vs Oviedo
Tỷ số chung cuộc: Burgos CF 1-0 Oviedo tại Segunda División, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Burgos CF thắng 1, hòa 1, Oviedo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Municipal de El Plantío, Burgos
- Phong độ
- DWLDD Burgos CF
- WDLWD Oviedo
- 9' Jaime Seoane
- 11' ▲ Grego ▼ Unai Elgezabal
- 14' Fer Niño · José Matos 1-0
- 34' David Costas
- 40' Jaime Seoane
- 40' Jaime Seoane
- 45'+4 Grego Sierra
- HT1-0
- 60' Dani Calvo
- 64' ▲ Oier Luengo ▼ Dani Calvo
- 64' ▲ Paulino ▼ Mario Hernández
- 65' ▲ Jimmy Suárez ▼ Camarasa
- 71' Fernando Niño
- 72' ▲ K. Appin ▼ Miguel Atienza
- 72' ▲ Álex Sancris ▼ Dani Ojeda
- 76' ▲ Borja Bastón ▼ Sebas Moyano
- 86' ▲ Álex Bermejo ▼ Miki Muñoz
- 86' ▲ Andy ▼ Ander Martín
- 88' Matos
- 90'+1 Curro
- FT1-0
Đội hình
- 13José Caro 7.5
- 6Raúl Navarro 7.6
- 18Aitor Córdoba 7.0
- 14Unai Elgezabal ▼ 11' 6.7
- 23José Matos ⇢ 7.9
- 7Dani Ojeda ▼ 72' 7.5
- 5Miguel Atienza ▼ 72' 7.2
- 22Miki Muñoz ▼ 86' 7.9
- 8Ander Martín ▼ 86' 7.2
- 9Fer Niño ⚽ 7.3
- 16Curro Sánchez 7.3
Dự bị 10
- 20Grego ▲ 11' 6.2
- 12K. Appin ▲ 72' 6.6
- 11Álex Sancris ▲ 72' 6.9
- 10Álex Bermejo ▲ 86' 6.5
- 17Andy ▲ 86' 6.9
- 30Lucas Ricoy
- 1L. Badiashile
- 27Javi López
- 2Borja González
- 31O. El Goumiri
- 31Leo Román 7.0
- 2Mario Hernández ▼ 64' 6.2
- 4David Costas 6.9
- 12Dani Calvo ▼ 64' 6.9
- 23Abel Bretones 6.3
- 7Viti Rozada 7.0
- 5Luismi 7.0
- 10Camarasa ▼ 65' 6.3
- 17Sebas Moyano ▼ 76' 6.9
- 14Alemão 7.0
- 16Jaime Seoane 5.2
Dự bị 8
- 15Oier Luengo ▲ 64' 6.9
- 18Paulino ▲ 64' 7.5
- 6Jimmy Suárez ▲ 65' 6.3
- 9Borja Bastón ▲ 76' 6.5
- 21Carlos Pomares
- 34Yayo
- 1Q. Braat
- 22R. Ibarra
Thống kê
04⚑4
⚑341
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm9
5Trúng đích3
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi16
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
452Chuyền bóng304
375Chuyền chính xác232
83%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu55
65Ghi được71
66Thủng lưới49
1.23Bàn thắng mỗi trận1.29
16Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai49