Burgos CF
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Oviedo

Burgos CF vs Oviedo

Tỷ số chung cuộc: Burgos CF 0-0 Oviedo tại Segunda División, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burgos CF thắng 4, hòa 2, Oviedo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Municipal de El Plantío, Burgos
Trọng tài
Jon González
Phong độ
DWLDD Burgos CF
WDLWD Oviedo
  1. 24' Rodri Tarín
  2. 44' Álex Bermejo Escribano
  3. HT0-0
  4. 63' Abel Bretones D. Aceves
  5. 66' Juan Artola Pablo Valcarce
  6. 67' Borja González Jesús Areso
  7. 67' Miki Muñoz Mourad
  8. 71' M. Flores Marco Sangalli
  9. 72' Javi Mier Sergi Enrich
  10. 82' Gaspar Campos Álex Bermejo
  11. 82' Saúl Berjón Curro Sánchez
  12. 89' Hugo Rama K. Koindredi
  13. 89' S. Obeng Borja Sánchez
  14. FT0-0

Đội hình

Burgos CF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Julián Calero
  1. 13José Caro 7.2
  2. 19Jesús Areso ▼ 67' 6.9
  3. 18Aitor Córdoba 7.3
  4. 20Grego Sierra 7.5
  5. 3Fran García 7.0
  6. 14Unai Elgezabal 6.9
  7. 5Miguel Atienza 6.6
  8. 16Curro Sánchez ▼ 82' 7.2
  9. 8Pablo Valcarce ▼ 66' 6.5
  10. 10Álex Bermejo ▼ 82' 7.7
  11. 9Mourad ▼ 67' 7.2

Dự bị 10

  1. 7Juan Artola ▲ 66' 6.5
  2. 2Borja González ▲ 67' 6.9
  3. 22Miki Muñoz ▲ 67' 6.3
  4. 11Gaspar Campos ▲ 82' 6.5
  5. 21Saúl Berjón ▲ 82' 6.7
  6. 15Juan Hernández
  7. 6Raúl Navarro
  8. 1Dani Barrio
  9. 4Míchel Zabaco
  10. 23José Matos
Oviedo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Bolo
  1. 13Tomeu Nadal 8.2
  2. 24Lucas Ahijado 7.2
  3. 3Rodri Tarín 6.9
  4. 12Dani Calvo 7.7
  5. 17D. Aceves ▼ 63' 6.7
  6. 8Marco Sangalli ▼ 71' 6.9
  7. 19Ángel Montoro 6.7
  8. 18K. Koindredi ▼ 89' 7.3
  9. 10Borja Sánchez ▼ 89' 6.6
  10. 23Sergi Enrich ▼ 72' 6.5
  11. 9Borja Bastón 6.9

Dự bị 11

  1. 28Abel Bretones ▲ 63' 6.9
  2. 11M. Flores ▲ 71' 6.3
  3. 6Javi Mier ▲ 72' 6.7
  4. 20Hugo Rama ▲ 89' 6.5
  5. 16S. Obeng ▲ 89' 6.7
  6. 2Miguelón
  7. 1Q. Braat
  8. 30Lucas Laso
  9. 5Luismi Sánchez
  10. 14Jimmy Suárez
  11. 15Oier Luengo

Thống kê

019
610
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm8
6Trúng đích2
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
9Phạt góc6
2Việt vị0
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
384Chuyền bóng333
284Chuyền chính xác239
74%Chính xác chuyền72%

So sánh

52Trận đấu51
41Ghi được40
45Thủng lưới41
0.79Bàn thắng mỗi trận0.78
22Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu