Burgos CF vs Oviedo
Tỷ số chung cuộc: Burgos CF 1-2 Oviedo tại Segunda División, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burgos CF thắng 4, hòa 2, Oviedo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Municipal de El Plantío, Burgos
- Phong độ
- DWLDD Burgos CF
- WDLWD Oviedo
- 28' Borja Sánchez · Álex Sancris 1-0
- 39' César de la Hoz
- 40' 1-1 Alemão · Jaime Seoane
- HT1-1
- 46' ▲ Rubén Quintanilla ▼ G. Barès
- 46' ▲ K. Sibo ▼ César de la Hoz
- 46' ▲ Sebas Moyano ▼ H. Hassan
- 55' 1-2 Dani Calvo
- 56' ▲ Edu Espiau ▼ Fer Niño
- 56' ▲ Elady ▼ Borja Sánchez
- 70' ▲ Oier Luengo ▼ Jaime Seoane
- 74' ▲ G. Konan ▼ Iñigo Córdoba
- 79' ▲ Portillo ▼ I. Chaira
- 84' Grego Sierra
- 85' ▲ David González ▼ Miguel Atienza
- 86' ▲ D. Paraschiv ▼ Alemão
- 90'+3 Florian Miguel
- FT1-2
Đội hình
- 13Ander Cantero 6.6
- 4A. Arroyo 7.0
- 8Grego Sierra 6.9
- 3F. Miguel 6.6
- 21Iñigo Córdoba ▼ 74' 6.6
- 15G. Barès ▼ 46' 6.3
- 5Miguel Atienza ▼ 85' 7.0
- 11Álex Sancris ⇢ 7.2
- 16Curro Sánchez 7.5
- 10Borja Sánchez ⚽ ▼ 56' 7.0
- 9Fer Niño ▼ 56' 6.9
Dự bị 12
- 46Rubén Quintanilla ▲ 46' 6.9
- 19Edu Espiau ▲ 56' 6.7
- 22Elady ▲ 56' 6.7
- 2G. Konan ▲ 74' 6.6
- 14David González ▲ 85' 6.3
- 23Iván Morante
- 7Dani Ojeda
- 20Pipa
- 28Mario Cantero
- 17F. Mimbacas
- 1Tomeu Nadal
- 33Marcelo Expósito
- 13Aarón Escandell 7.3
- 5Nacho Vidal 6.3
- 4David Costas 6.9
- 12Dani Calvo ⚽ 7.5
- 21Carlos Pomares 6.3
- 20Jaime Seoane ⇢ ▼ 70' 7.0
- 17César de la Hoz ▼ 46' 6.3
- 11S. Colombatto 7.0
- 23H. Hassan ▼ 46' 6.5
- 9Alemão ⚽ ▼ 86' 7.6
- 16I. Chaira ▼ 79' 7.0
Dự bị 10
- 6K. Sibo ▲ 46' 6.3
- 7Sebas Moyano ▲ 46' 6.9
- 15Oier Luengo ▲ 70' 6.7
- 10Portillo ▲ 79' 6.3
- 14D. Paraschiv ▲ 86' 6.2
- 1Q. Braat
- 24Lucas Ahijado
- 19F. Viñas
- 27Álex Cardero
- 3R. Alhassane
Thống kê
02⚑4
⚑210
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm8
4Trúng đích4
2Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
4Phạt góc2
2Việt vị0
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
536Chuyền bóng339
451Chuyền chính xác250
84%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu51
53Ghi được67
58Thủng lưới52
1.06Bàn thắng mỗi trận1.31
14Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai39