Oviedo vs Burgos CF
Tỷ số chung cuộc: Oviedo 0-1 Burgos CF tại Segunda División, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oviedo thắng 4, hòa 2, Burgos CF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Carlos Tartiere, Oviedo
- Trọng tài
- José Guzmán
- Phong độ
- WDLWD Oviedo
- DWLDD Burgos CF
- 19' Jimmy Suárez
- HT0-0
- 50' 0-1 Miguel Atienza · Jesús Areso
- 53' Rodri Tarín
- 55' Sergi Enrich
- 55' Sergi Enrich
- 55' Sergi Enrich
- 63' Luismi
- 64' ▲ Ángel Montoro ▼ K. Koindredi
- 70' ▲ Curro Sánchez ▼ Mourad
- 77' ▲ L. Sequeira ▼ Raul Moro
- 77' ▲ Juanfran ▼ Lucas Ahijado
- 78' ▲ Pablo Valcarce ▼ Álex Bermejo
- 78' ▲ Miki Muñoz ▼ Gaspar Campos
- 85' ▲ Fran García ▼ Jesús Areso
- 85' ▲ Raúl Navarro ▼ José Matos
- FT0-1
Đội hình
- 1Q. Braat 6.3
- 24Lucas Ahijado ▼ 77' 6.9
- 3Rodri Tarín 6.7
- 12Dani Calvo 6.6
- 2Abel Bretones 6.5
- 40Raul Moro ▼ 77' 6.2
- 14Jimmy Suárez 6.2
- 5Luismi 7.3
- 18K. Koindredi ▼ 64' 7.2
- 23Sergi Enrich 5.5
- 8Manu Vallejo 6.6
Dự bị 10
- 19Ángel Montoro ▲ 64' 6.2
- 17L. Sequeira ▲ 77' 6.9
- 22Juanfran ▲ 77' 6.6
- 13Tomeu Nadal
- 11M. Flores
- 31Mangel Prendes
- 10Borja Sánchez
- 21Carlos Pomares
- 15Oier Luengo
- 16Camarasa
- 13José Caro 7.2
- 19Jesús Areso ⇢ ▼ 85' 7.2
- 18Aitor Córdoba 7.3
- 21David Goldar 6.7
- 20Grego 7.2
- 23José Matos ▼ 85' 6.9
- 10Álex Bermejo ▼ 78' 6.6
- 14Unai Elgezabal 7.0
- 5Miguel Atienza ⚽ 8.5
- 11Gaspar Campos ▼ 78' 6.7
- 9Mourad ▼ 70' 6.2
Dự bị 11
- 16Curro Sánchez ▲ 70' 6.5
- 8Pablo Valcarce ▲ 78' 6.3
- 22Miki Muñoz ▲ 78' 6.5
- 3Fran García ▲ 85' 6.6
- 6Raúl Navarro ▲ 85' 6.3
- 1Dani Barrio
- 2Borja González
- 4Míchel Zabaco
- 15Juan Hernández
- 7Juan Artola
- 12Sergio Castel
Thống kê
15⚑3
⚑400
47%Kiểm soát bóng53%
7Dứt điểm10
1Trúng đích2
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
3Phạt góc4
3Việt vị1
13Phạm lỗi11
5Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
345Chuyền bóng389
239Chuyền chính xác289
69%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 55 - 30 | +25 | 75 | |
| 2 | 42 | 49 - 29 | +20 | 72 | |
| 3 | 42 | 46 - 30 | +16 | 72 | |
| 4 | 42 | 47 - 33 | +14 | 71 | |
| 5 | 42 | 45 - 36 | +9 | 71 | |
| 6 | 42 | 58 - 47 | +11 | 67 | |
| 7 | 42 | 47 - 37 | +10 | 59 | |
| 8 | 42 | 34 - 35 | -1 | 59 | |
| 9 | 42 | 47 - 49 | -2 | 58 | |
| 10 | 42 | 42 - 37 | +5 | 57 | |
| 11 | 42 | 33 - 35 | -2 | 54 | |
| 12 | 42 | 39 - 40 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 40 - 39 | +1 | 53 | |
| 14 | 42 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 15 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 16 | 42 | 48 - 54 | -6 | 52 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 50 | |
| 18 | 42 | 49 - 55 | -6 | 50 | |
| 19 | 42 | 40 - 53 | -13 | 44 | |
| 20 | 42 | 37 - 44 | -7 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 66 | -33 | 34 | |
| 22 | 42 | 27 - 57 | -30 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu52
40Ghi được41
41Thủng lưới45
0.78Bàn thắng mỗi trận0.79
21Giữ sạch lưới22
12Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai26