Oviedo vs Burgos CF
Tỷ số chung cuộc: Oviedo 5-0 Burgos CF tại Segunda División, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Oviedo thắng 3, hòa 1, Burgos CF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Carlos Tartiere, Oviedo
- Phong độ
- WDLWD Oviedo
- DWLDD Burgos CF
- 14' Sebas Moyano · Jaime Seoane 1-0
- 35' Jonathan Dubasin
- 42' Jaime Seoane · Santi Cazorla 2-0
- 45' Sebas Moyano 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Álex Sancris ▼ Miki Muñoz
- 51' Sebas Moyano · Viti Rozada 4-0
- 56' ▲ Edu Espiau ▼ Fer Niño
- 56' ▲ K. Appin ▼ Dani Ojeda
- 56' ▲ Álex Bermejo ▼ Joni Montiel
- 57' ▲ Masca ▼ J. Dubasin
- 66' ▲ Grego Sierra ▼ Miguel Atienza
- 67' Sebas Moyano
- 70' ▲ S. Homenchenko ▼ Santi Cazorla
- 70' ▲ Borja Bastón ▼ Alemão
- 70' ▲ Borja Sánchez ▼ Sebas Moyano
- 79' ▲ Lucas Ahijado ▼ Viti Rozada
- 87' Jaime Seoane
- 89' Borja Bastón11m 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 31Leo Román 7.6
- 7Viti Rozada ⇢ ▼ 79' 7.9
- 15Oier Luengo 6.9
- 12Dani Calvo 7.3
- 23Abel Bretones 7.5
- 6Jimmy 7.2
- 8Santi Cazorla ⇢ ▼ 70' 7.7
- 22J. Dubasin ▼ 57' 6.9
- 16Jaime Seoane ⚽ ⇢ 9.2
- 17Sebas Moyano ⚽3 ▼ 70' 10.0
- 14Alemão ▼ 70' 6.9
Dự bị 9
- 20Masca ▲ 57' 7.0
- 13S. Homenchenko ▲ 70' 6.7
- 9Borja Bastón ⚽ ▲ 70' 7.0
- 25Borja Sánchez ▲ 70' 6.3
- 24Lucas Ahijado ▲ 79' 6.7
- 1Q. Braat
- 35Jaime Vázquez
- 21Carlos Pomares
- 5Luismi
- 13José Antonio Caro 6.9
- 2Borja González 6.2
- 18Aitor Córdoba 6.3
- 14Unai Elgezabal 6.3
- 23José Matos 6.3
- 22Miki Muñoz ▼ 46' 6.3
- 5Miguel Atienza ▼ 66' 7.0
- 21Joni Montiel ▼ 56' 6.3
- 16Curro Sánchez 6.9
- 9Fer Niño ▼ 56' 6.6
- 7Dani Ojeda ▼ 56' 6.5
Dự bị 8
- 11Álex Sancris ▲ 46' 7.3
- 19Edu Espiau ▲ 56' 6.7
- 12K. Appin ▲ 56' 6.3
- 10Álex Bermejo ▲ 56' 6.6
- 20Grego Sierra ▲ 66' 6.6
- 8Ander Martín
- 4A. Arroyo
- 1L. Badiashile
Thống kê
02⚑5
⚑700
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm15
11Trúng đích4
2Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn7
5Phạt góc7
2Việt vị1
14Phạm lỗi5
2Thẻ vàng0
4Cứu thua6
468Chuyền bóng362
387Chuyền chính xác272
83%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu53
71Ghi được65
49Thủng lưới66
1.29Bàn thắng mỗi trận1.23
19Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn27
49Hiệp hai36