Zaragoza vs Málaga CF
Tỷ số chung cuộc: Zaragoza 0-2 Málaga CF tại Segunda División, 31 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaragoza thắng 2, hòa 5, Málaga CF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 42
- Phong độ
- WWLLW Zaragoza
- DLDLD Málaga CF
- 34' 0-1 Chupe
- 38' ▲ C. Pomares ▼ A. Radovanovic
- HT0-1
- 46' ▲ Obon ▼ A. Rodriguez
- 54' Marcos Cuenca
- 56' ▲ H. Pinilla ▼ N. Cumic
- 56' ▲ D. Tasende ▼ J. Larios
- 61' ▲ A. Ochoa ▼ J. Munoz
- 66' Rafa Garrido
- 67' ▲ L. Terrer ▼ D. Gomez
- 70' ▲ A. Nino ▼ D. Lorenzo
- 70' ▲ R. Rodriguez ▼ I. Merino
- 75' Adrián Niño
- 76' 0-2 Chupe11m
- 83' ▲ V. Garcia ▼ D. Larrubia
- 83' ▲ R. Enriquez ▼ C. Puga
- FT0-2
Đội hình
- 13A. Rodriguez ▼ 46' 7.2
- 2J. Sebastian 6.6
- 33Y. Saidu 6.9
- 16A. Radovanovic ▼ 38' 6.5
- 27J. Larios ▼ 56' 6.2
- 23M. A. Cuenca 6.3
- 8T. Moya 6.7
- 6K. Bare 7.2
- 25N. Cumic ▼ 56' 6.2
- 19K. Kodro 6.6
- 9D. Gomez ▼ 67' 6.9
Dự bị 12
- 35Obon ▲ 46' 6.6
- 17F. Moyano
- 24P. Akouokou
- 22W. Agada
- 31H. Pinilla ▲ 56' 6.3
- 15C. Pomares ▲ 38' 7.0
- 20M. Aguirregabiria
- 3D. Tasende ▲ 56' 6.9
- 26M. Mensah
- 34L. Terrer ▲ 67' 6.6
- 29J. Tobajas
- 36A. Gomes
- 1A. Herrero 6.9
- 3C. Puga ▼ 83' 7.7
- 16D. Murillo 6.6
- 4E. Galilea 6.9
- 31Rafita 7.2
- 23I. Merino ▼ 70' 6.3
- 22D. Lorenzo ▼ 70' 6.9
- 10D. Larrubia ▼ 83' 7.2
- 12C. Dotor 6.7
- 11J. Munoz ▼ 61' 7.3
- 9Chupe ⚽2 7.0
Dự bị 12
- 13C. Lopez
- 5D. Brasanac
- 14V. Garcia ▲ 83' 6.6
- 20J. Montero
- 17E. Jauregi
- 24J. Lobete
- 21A. Nino ▲ 70' 6.9
- 37R. Rodriguez ▲ 70' 7.0
- 6R. Enriquez ▲ 83' 6.7
- 7H. Abaida
- 36A. Recio
- 35A. Ochoa ▲ 61' 6.9
Thống kê
01⚑3
⚑610
43%Kiểm soát bóng57%
5Dứt điểm17
2Trúng đích7
2Chệch đích6
1Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
3Phạt góc6
0Việt vị1
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
5Cứu thua2
366Chuyền bóng489
301Chuyền chính xác429
82%Chính xác chuyền88%
0.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu51
40Ghi được90
62Thủng lưới60
0.89Bàn thắng mỗi trận1.76
8Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn30
24Hiệp hai52