Málaga CF vs Zaragoza
Tỷ số chung cuộc: Málaga CF 1-1 Zaragoza tại Segunda División, 8 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Málaga CF thắng 3, hòa 5, Zaragoza thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio La Rosaleda, Málaga
- Phong độ
- DLDLD Málaga CF
- WWLLW Zaragoza
- -5' Sinan Bakış
- 16' Pablo Insua
- 17' E. Galilea 1-0
- 29' Carlos Pomares
- 39' Victor Garcia Marin
- HT1-0
- 54' ▲ Tachi ▼ A. Radovanovic
- 65' ▲ D. Tasende ▼ C. Pomares
- 65' ▲ M. A. Cuenca ▼ Valery
- 66' ▲ R. Rodriguez ▼ D. Lorenzo
- 73' ▲ J. Lobete ▼ J. Munoz
- 73' ▲ Chupe ▼ A. Nino
- 76' ▲ T. Moya ▼ M. Soberon
- 76' ▲ D. Gomez ▼ K. Kodro
- 83' ▲ J. Gabilondo ▼ C. Puga
- 83' ▲ A. Ochoa ▼ C. Dotor
- 87' Einar Galilea
- 88' Alberto Rodríguez
- 90'+3 Ángel Recio
- 90'+2 Julen Lobete
- 90'+8 Esteban Andrada
- 90' 1-1 D. Gomez11m
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Herrero 8.2
- 3C. Puga ▼ 83' 7.3
- 36A. Recio 5.6
- 4E. Galilea ⚽ 8.3
- 14V. Garcia 6.3
- 12C. Dotor ▼ 83' 7.3
- 23I. Merino 6.9
- 22D. Lorenzo ▼ 66' 6.3
- 10D. Larrubia 7.7
- 21A. Nino ▼ 73' 6.3
- 11J. Munoz ▼ 73' 7.0
Dự bị 12
- 24J. Lobete ▲ 73' 6.3
- 37R. Rodriguez ▲ 66' 6.7
- 9Chupe ▲ 73' 6.3
- 13C. Lopez
- 17E. Jauregi
- 7H. Abaida
- 20J. Montero
- 2J. Gabilondo ▲ 83' 6.3
- 26P. Arriaza
- 18D. Sanchez
- 35A. Ochoa ▲ 83' 6.6
- 16D. Murillo
- 1E. Andrada 8.2
- 20M. Aguirregabiria 7.3
- 4P. Insua 7.3
- 16A. Radovanovic ▼ 54' 6.7
- 15C. Pomares ▼ 65' 6.7
- 10R. Guti 7.0
- 6K. Bare 7.2
- 14Francho 6.6
- 7M. Soberon ▼ 76' 6.2
- 21Valery ▼ 65' 6.9
- 19K. Kodro ▼ 76' 6.3
Dự bị 12
- 17F. Moyano
- 3D. Tasende ▲ 65' 6.9
- 13A. Rodriguez 7.6
- 24P. Akouokou
- 12S. Bakis
- 23M. A. Cuenca ▲ 65' 6.5
- 31H. Pinilla
- 36A. Gomes
- 5Tachi ▲ 54' 7.6
- 2J. Sebastian
- 8T. Moya ▲ 76' 6.7
- 9D. Gomez ⚽ ▲ 76' 7.2
Thống kê
04⚑8
⚑441
38%Kiểm soát bóng62%
19Dứt điểm15
7Trúng đích5
6Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
8Phạt góc4
2Việt vị2
11Phạm lỗi7
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua6
320Chuyền bóng549
254Chuyền chính xác472
79%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu45
90Ghi được40
60Thủng lưới62
1.76Bàn thắng mỗi trận0.89
14Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn16
52Hiệp hai24