Málaga CF vs Zaragoza
Tỷ số chung cuộc: Málaga CF 1-2 Zaragoza tại Segunda División, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Málaga CF thắng 3, hòa 5, Zaragoza thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio La Rosaleda, Málaga
- Phong độ
- DLDLD Málaga CF
- WWLLW Zaragoza
- 21' Lluís López
- 41' Dioni
- HT0-0
- 49' Dioni · Julen Lobete 1-0
- 53' Daniel Sánchez
- 54' 1-1 Dani Tasende
- 59' ▲ Chupe ▼ Antonio Cordero
- 65' ▲ Ager Aketxe ▼ Toni Moya
- 65' ▲ Pau Sans ▼ Adrian Liso
- 73' 1-2 Pau Sans · Dani Tasende
- 75' Ager Aketxe
- 76' ▲ Kevin Medina ▼ David Larrubia
- 76' ▲ Ramón Enríquez ▼ Manu Molina
- 76' ▲ A. Moloney ▼ Julen Lobete
- 85' ▲ R. Baturina ▼ Dani Sánchez
- 86' Bernardo Vital
- 87' ▲ Iván Calero ▼ Dani Tasende
- 90' Luismi
- FT1-2
Đội hình
- 1Alfonso Herrero 6.2
- 3Puga 6.2
- 5Álex Pastor 6.2
- 20Nélson Monte 7.0
- 18Dani Sánchez ▼ 85' 7.0
- 10David Larrubia ▼ 76' 6.3
- 19Luismi 7.2
- 12Manu Molina ▼ 76' 7.0
- 26Antonio Cordero ▼ 59' 6.5
- 17Dioni ⚽ 7.5
- 24Julen Lobete ⇢ ▼ 76' 7.3
Dự bị 12
- 27Chupe ▲ 59' 6.5
- 11Kevin Medina ▲ 76' 6.7
- 6Ramón Enríquez ▲ 76' 6.3
- 35A. Moloney ▲ 76' 6.5
- 9R. Baturina ▲ 85' 6.3
- 14Víctor García
- 21Y. Rahmani
- 2Gabilondo
- 23Sangalli
- 29Izan Merino
- 13Carlos López
- 4Einar Galilea
- 13G. Poussin 6.9
- 15Bernardo Vital 6.3
- 24Lluís López 6.5
- 5Enrique Clemente 7.2
- 2Marcos Luna 7.0
- 6K. Bare 7.5
- 16K. Arriaga 7.2
- 21Toni Moya ▼ 65' 6.9
- 4Dani Tasende ⚽ ⇢ ▼ 87' 8.9
- 9Iván Azón 6.6
- 33Adrian Liso ▼ 65' 6.7
Dự bị 10
- 23Ager Aketxe ▲ 65' 7.2
- 29Pau Sans ⚽ ▲ 65' 6.9
- 19Iván Calero ▲ 87' 6.6
- 8Marc Aguado
- 25Joan Femenías
- 17Carlos Nieto
- 22Alberto Marí
- 3Jair Amador
- 20Adu Ares
- 35Guillermo Acín
Thống kê
02⚑4
⚑830
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm11
4Trúng đích5
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
4Phạt góc8
1Việt vị1
18Phạm lỗi28
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
348Chuyền bóng318
257Chuyền chính xác238
74%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu50
47Ghi được69
50Thủng lưới67
1.02Bàn thắng mỗi trận1.38
18Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai44