Málaga CF vs Zaragoza
Tỷ số chung cuộc: Málaga CF 1-2 Zaragoza tại Segunda División, 7 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Málaga CF thắng 3, hòa 5, Zaragoza thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio La Rosaleda, Málaga
- Trọng tài
- Daniel Trujillo
- Phong độ
- DLDLD Málaga CF
- WWLLW Zaragoza
- -5' Ismael Casas
- 11' 0-1 J. Igbekeme · J. Narváez
- 24' Alexander González
- 45' 0-2 Carlos Vigaray · Sergio Bermejo
- HT0-2
- 46' ▲ José Matos ▼ A. González
- 46' ▲ Joaquín Muñoz ▼ Cristo
- 66' ▲ Adrián ▼ J. Igbekeme
- 72' ▲ Jairo Samperio ▼ Y. Rahmani
- 75' ▲ G. Fernández ▼ Álex Alegría
- 81' ▲ Jozabed ▼ Caye Quintana
- 81' ▲ Orlando Sá ▼ Ismael Casas
- 82' Luis Muñoz · Cristian Rodríguez 1-2
- 88' ▲ Carlos Nieto ▼ Pep Chavarría
- 88' ▲ Alberto Zapater ▼ Francho Gracia
- 88' ▲ M. Peybernes ▼ Sergio Bermejo
- 90' Orlando Sá
- FT1-2
Đội hình
- 1Juan Soriano 6.2
- 4Lombán 6.9
- 22A. González ▼ 46' 6.3
- 26Ismael Casas ▼ 81' 7.2
- 8Luis Muñoz ⚽ 8.3
- 33Cristo ▼ 46' 6.2
- 17Y. Rahmani ▼ 72' 6.7
- 7Cristian Rodríguez ⇢ 7.3
- 5Juande Rivas 6.5
- 12P. Chavarría ▼ 88' 6.2
- 20Caye Quintana ▼ 81' 6.3
Dự bị 12
- 18José Matos ▲ 46' 7.0
- 11Joaquín Muñoz ▲ 46' 6.9
- 10Jairo Samperio ▲ 72' 6.2
- 19Jozabed ▲ 81' 6.6
- 9Orlando Sá ▲ 81' 6.3
- 47Andrés Caro
- 13Dani Barrio
- 34Julio Martínez
- 2J. Mejías
- 45Loren Zúñiga
- 39David Larrubia
- 35Mini
- 13Álvaro Ratón 6.9
- 2Carlos Vigaray ⚽ 8.2
- 3Jair Amador 7.2
- 15Pep Chavarría ▼ 88' 6.3
- 6Alejandro Francés 7.0
- 7J. Narváez ⇢ 7.0
- 16Íñigo Eguaras 7.5
- 12J. Igbekeme ⚽ ▼ 66' 7.3
- 22Sergio Bermejo ⇢ ▼ 88' 7.2
- 27Francho Gracia ▼ 88' 6.5
- 19Álex Alegría ▼ 75' 6.9
Dự bị 12
- 8Adrián ▲ 66' 6.7
- 14G. Fernández ▲ 75' 5.9
- 17Carlos Nieto ▲ 88'
- 21Alberto Zapater ▲ 88'
- 4M. Peybernes ▲ 88'
- 28J. Sanabria
- 23Gaizka Larrazabal
- 31Ivan Azón
- 5Álvaro Tejero
- 41Azón
- 18Pichu Atienza
- 11L. Zanimacchia
Thống kê
03⚑11
⚑000
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm5
4Trúng đích4
8Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
11Phạt góc0
1Việt vị3
13Phạm lỗi19
3Thẻ vàng0
1Cứu thua3
442Chuyền bóng415
352Chuyền chính xác304
80%Chính xác chuyền73%
So sánh
51Trận đấu44
46Ghi được37
56Thủng lưới45
0.9Bàn thắng mỗi trận0.84
19Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai20