Zaragoza
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Málaga CF

Zaragoza vs Málaga CF

Tỷ số chung cuộc: Zaragoza 1-1 Málaga CF tại Segunda División, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaragoza thắng 2, hòa 5, Málaga CF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 26
Sân vận động
Estadio de la Romareda, Zaragoza
Trọng tài
Francisco Hernández
Phong độ
WWLLW Zaragoza
DLDLD Málaga CF
  1. 26' 0-1 Antoñín Cortés · Roberto Fernández
  2. HT0-1
  3. 46' J. Narváez Borja Sainz
  4. 60' Febas Antoñín Cortés
  5. 60' Vadillo Jozabed
  6. 62' Brian Cufre
  7. 64' Eugeni Valderrama11m 1-1
  8. 70' Alberto Escassi
  9. 73' Ivan Azón Álvaro Giménez
  10. 73' Nano Sabin Merino
  11. 80' Jaume Grau Eugeni Valderrama
  12. 80' V. Vada Francho Serrano
  13. 81' Brandon Thomas Roberto Fernández
  14. 83' Radosav Petrović
  15. FT1-1

Đội hình

Zaragoza Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Juan Ignacio Martínez
  1. 1C. Álvarez 6.2
  2. 24Lluís López 6.9
  3. 3Jair Amador 7.2
  4. 15Pep Chavarría 6.3
  5. 6Alejandro Francés 7.6
  6. 4R. Petrović 6.2
  7. 8Eugeni Valderrama ▼ 80' 8.9
  8. 26Borja Sainz ▼ 46' 6.3
  9. 27Francho Serrano ▼ 80' 7.5
  10. 20Álvaro Giménez ▼ 73' 6.9
  11. 10Sabin Merino ▼ 73' 6.9

Dự bị 11

  1. 7J. Narváez ▲ 46' 7.3
  2. 31Ivan Azón ▲ 73' 6.3
  3. 23Nano ▲ 73' 6.6
  4. 5Jaume Grau ▲ 80' 6.5
  5. 11V. Vada ▲ 80' 6.5
  6. 21Alberto Zapater
  7. 16Dani Lasure
  8. 13Álvaro Ratón
  9. 34Ángel López
  10. 22Sergio Bermejo
  11. 17Carlos Nieto
Málaga CF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Natxo González
  1. 1Dani Barrio 8.3
  2. 4Lombán 6.9
  3. 17M. Peybernes 6.7
  4. 24B. Cufré 6.9
  5. 2Víctor Gómez 6.2
  6. 23Alberto Escassi 6.7
  7. 19Jozabed ▼ 60' 6.3
  8. 6Ramón Enríquez 6.7
  9. 39Roberto Fernández ▼ 81' 6.9
  10. 15Antoñín Cortés ▼ 60' 7.2
  11. 7Paulino 7.3

Dự bị 12

  1. 14Febas ▲ 60' 6.3
  2. 18Vadillo ▲ 60' 6.7
  3. 9Brandon Thomas ▲ 81' 6.3
  4. 42Dani Lorenzo
  5. 22S. Gassama
  6. 20Ismael Casas
  7. 37Kevin Villodres
  8. 13Dani Martín
  9. 10Jairo Samperio
  10. 3Javi Jiménez
  11. 31Andrés Caro
  12. 26Ismael Gutiérrez

Thống kê

0111
420
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm5
8Trúng đích1
7Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
11Phạt góc4
1Việt vị2
16Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Cứu thua7
454Chuyền bóng398
374Chuyền chính xác303
82%Chính xác chuyền76%

So sánh

49Trận đấu49
45Ghi được45
51Thủng lưới65
0.92Bàn thắng mỗi trận0.92
16Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu