Zaragoza vs Málaga CF
Tỷ số chung cuộc: Zaragoza 1-1 Málaga CF tại Segunda División, 19 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaragoza thắng 2, hòa 5, Málaga CF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio de la Romareda, Zaragoza
- Trọng tài
- Mateo Busquets
- Phong độ
- WWLLW Zaragoza
- DLDLD Málaga CF
- 14' Javi Jiménez
- 31' Fran Gámez
- HT0-0
- 46' ▲ Gaizka Larrazabal ▼ Fran Gámez
- 61' ▲ Loren Zúñiga ▼ Fran Sol
- 66' ▲ Miguel Puche ▼ V. Vada
- 67' Sergio Bermejo Lillo
- 69' ▲ Genaro Rodríguez ▼ Alberto Escassi
- 73' ▲ Eugeni Valderrama ▼ Alberto Zapater
- 74' Aleix Febas
- 78' ▲ H. Abaida ▼ Pablo Hervías
- 78' ▲ Jozabed ▼ Aleix Febas
- 78' ▲ Jonás Ramalho ▼ Luis Muñoz
- 79' 0-1 H. Abaida
- 80' ▲ Francho Serrano ▼ Víctor Mollejo
- 80' ▲ M. Gueye ▼ Jaume Grau
- 84' Esteban Burgos
- 88' G. Simeone 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 13Álvaro Ratón 6.6
- 18Fran Gámez ▼ 46' 6.5
- 24Lluís López 6.6
- 3Jair Amador 7.2
- 2G. Fuentes 7.3
- 10Sergio Bermejo 6.7
- 21Alberto Zapater ▼ 73' 7.0
- 5Jaume Grau ▼ 80' 6.6
- 11V. Vada ▼ 66' 7.2
- 28Víctor Mollejo ▼ 80' 7.5
- 20G. Simeone ⚽ 6.9
Dự bị 12
- 12Gaizka Larrazabal ▲ 46' 6.7
- 7Miguel Puche ▲ 66' 6.7
- 8Eugeni Valderrama ▲ 73' 6.9
- 14Francho Serrano ▲ 80' 6.6
- 19M. Gueye ▲ 80' 6.9
- 17Carlos Nieto
- 35Dani Rebollo
- 4R. Petrović
- 6Alejandro Francés
- 23Manu Molina
- 22Carlos Vigaray
- 16Daniel Lasure
- 13Rubén Yáñez 8.5
- 4Unai Bustinza 7.0
- 20E. Burgos 6.7
- 5Juande Rivas 7.0
- 3Javi Jiménez 3.0
- 23Alberto Escassi ▼ 69' 6.9
- 14Pablo Hervías ▼ 78' 6.5
- 10Aleix Febas ▼ 78' 6.7
- 8Luis Muñoz ▼ 78' 7.0
- 39Cristian Gutiérrez 6.9
- 9Fran Sol ▼ 61' 6.7
Dự bị 11
- 29Loren Zúñiga ▲ 61' 6.9
- 16Genaro Rodríguez ▲ 69' 6.7
- 34H. Abaida ⚽ ▲ 78' 7.2
- 19Jozabed ▲ 78' 6.2
- 22Jonás Ramalho ▲ 78' 6.5
- 15L. Agbenyenu
- 1Manolo Reina
- 2Juanfran
- 21Fran Villalba
- 12P. Chavarría
- 24Rubén Castro
Thống kê
02⚑14
⚑221
77%Kiểm soát bóng23%
24Dứt điểm6
9Trúng đích3
8Chệch đích1
17Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
14Phạt góc2
0Việt vị1
19Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua8
607Chuyền bóng177
526Chuyền chính xác90
87%Chính xác chuyền51%
So sánh
49Trận đấu49
51Ghi được43
48Thủng lưới56
1.04Bàn thắng mỗi trận0.88
16Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai22