Sporting de Gijón vs Real Valladolid
Tỷ số chung cuộc: Sporting de Gijón 2-2 Real Valladolid tại Segunda División, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting de Gijón thắng 2, hòa 2, Real Valladolid thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 27
- Phong độ
- DWWLL Sporting de Gijón
- LLDWL Real Valladolid
- 7' J. Otero 1-0
- 45' 1-1 S. Juric · I. Alejo
- 45' 1-2 S. Canos · C. Clerc
- HT1-2
- 46' ▲ G. Campos ▼ J. Smith
- 65' Brian Oliván
- 67' ▲ P. Garcia ▼ B. Olivan
- 70' ▲ V. A. Meseguer Cavas ▼ J. Ponceau
- 72' ▲ D. Queipo ▼ M. Rodriguez
- 76' ▲ S. Biuk ▼ S. Canos
- 80' P. Vazquez · J. Otero 2-2
- 81' ▲ A. Ferrari ▼ J. Otero
- 83' Dani Queipo
- 85' ▲ M. Lachuer ▼ Chuki
- 85' ▲ Marcos Andre ▼ J. Latasa
- 85' ▲ I. Garriel ▼ C. Clerc
- 86' David Torres
- 89' César Gelabert
- 89' Pablo Tomeo
- FT2-2
Đội hình
- 1R. Yanez 6.5
- 2G. Rosas 6.6
- 23E. Curbelo 6.3
- 15P. Vazquez ⚽ 8.0
- 12B. Olivan ▼ 67' 6.2
- 36M. Rodriguez ▼ 72' 6.7
- 24J. Smith ▼ 46' 6.6
- 17J. Dubasin 6.9
- 14A. Corredera 7.5
- 10C. Gelabert Pina 6.7
- 19J. Otero ⚽ ⇢ ▼ 81' 8.0
Dự bị 11
- 13C. Joel
- 39M. Ordonez
- 3P. Garcia ▲ 67' 6.7
- 4L. Perrin
- 5D. Sanchez
- 7G. Campos ▲ 46' 6.5
- 8J. Bernal
- 9A. Ferrari ▲ 81' 6.3
- 11D. Queipo ▲ 72' 6.3
- 18A. Coundoul
- 20K. Vazquez
- 13Guilherme Fernandes 6.3
- 14I. Alejo ⇢ 6.9
- 15P. Tomeo 6.2
- 4D. Torres 6.2
- 18C. Clerc ⇢ ▼ 85' 6.3
- 24S. Juric ⚽ 7.7
- 21J. Ponceau ▼ 70' 6.7
- 22Peter Federico 5.9
- 20Chuki ▼ 85' 7.0
- 7S. Canos ⚽ ▼ 76' 7.7
- 9J. Latasa ▼ 85' 6.3
Dự bị 12
- 6M. Lachuer ▲ 85' 6.7
- 25V. Erlien
- 5R. Martinez
- 10Marcos Andre ▲ 85' 6.6
- 12I. Alani
- 8V. A. Meseguer Cavas ▲ 70' 7.0
- 1A. Aceves
- 17S. Biuk ▲ 76' 6.7
- 16M. Maroto
- 23M. Jaouab
- 27I. Garriel ▲ 85' 6.7
- 19L. Sanseviero
Thống kê
03⚑6
⚑320
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm12
4Trúng đích4
8Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
6Phạt góc3
0Việt vị1
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
522Chuyền bóng381
427Chuyền chính xác290
82%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu47
72Ghi được51
59Thủng lưới65
1.5Bàn thắng mỗi trận1.09
14Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai28