Real Valladolid vs Sporting de Gijón
Tỷ số chung cuộc: Real Valladolid 3-1 Sporting de Gijón tại Segunda División, 7 tháng 6, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Valladolid thắng 6, hòa 2, Sporting de Gijón thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Promotion Play-offs - Semi-finals
- Phong độ
- LLDWL Real Valladolid
- DWWLL Sporting de Gijón
- 29' Fernando Calero · Pablo Hervías 1-0
- 35' Pablo Hervías 2-0
- 37' Jordi Calaveraphản lưới 3-0
- HT3-0
- 70' 3-1 Jony · Rubén García
- 74' ▲ Javi Ontiveros ▼ Toni Suárez
- 79' ▲ G. Gianniotas ▼ Pablo Hervías
- 86' ▲ Álex López ▼ Rubén García
- 90' ▲ Javi Pérez ▼ Anuar Tuhami
- FT3-1
Đội hình
- 1Jordi Masip
- 17Javi Moyano
- 4Kiko Olivas
- 22Nacho Martínez
- 5Fernando Calero
- 8Borja Fernández
- 11Pablo Hervías ▼ 79'
- 35Anuar Tuhami ▼ 90'
- 19Toni Suárez ▼ 74'
- 23Óscar Plano
- 9Jaime Mata
Dự bị 7
- 10Javi Ontiveros ▲ 74'
- 7G. Gianniotas ▲ 79'
- 44Javi Pérez ▲ 90'
- 18Antoñito
- 13Isaac
- 3Borja Herrera
- 14Toni Martínez
- 13Diego Mariño
- 15Canella
- 5F. Barba
- 29Juan Rodríguez
- 25Jordi Calavera
- 4Álex Bergantiños
- 10Carlos Carmona
- 6Sergio Álvarez
- 16Jony
- 7Michael Santos
- 14Rubén García ▼ 86'
Dự bị 7
- 17Álex López ▲ 86'
- 9Carlos Castro
- 20J. Quintero
- 1Óscar Whalley
- 18Isma López
- 22Pablo Pérez
- 11Lora
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 40 - 18 | +22 | 55 | |
| 2 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 44 | |
| 4 | 26 | 39 - 29 | +10 | 44 | |
| 5 | 26 | 37 - 28 | +9 | 43 | |
| 6 | 26 | 31 - 22 | +9 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 27 | +6 | 41 | |
| 8 | 26 | 28 - 27 | +1 | 41 | |
| 9 | 26 | 37 - 27 | +10 | 39 | |
| 10 | 26 | 45 - 39 | +6 | 39 | |
| 11 | 26 | 29 - 29 | 0 | 34 | |
| 12 | 26 | 35 - 31 | +4 | 33 | |
| 13 | 26 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 14 | 26 | 23 - 31 | -8 | 33 | |
| 15 | 26 | 29 - 34 | -5 | 32 | |
| 16 | 26 | 23 - 30 | -7 | 32 | |
| 17 | 26 | 30 - 31 | -1 | 30 | |
| 18 | 26 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 19 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 20 | 26 | 30 - 49 | -19 | 19 | |
| 21 | 26 | 17 - 36 | -19 | 16 | |
| 22 | 26 | 23 - 45 | -22 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu44
78Ghi được62
58Thủng lưới45
1.7Bàn thắng mỗi trận1.41
12Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai34