Real Valladolid
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sporting de Gijón

Real Valladolid vs Sporting de Gijón

Tỷ số chung cuộc: Real Valladolid 0-1 Sporting de Gijón tại Segunda División, 15 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Valladolid thắng 6, hòa 2, Sporting de Gijón thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 35
Trọng tài
Adrian Cordero Vega, Spain
Phong độ
LLDWL Real Valladolid
DWWLL Sporting de Gijón
  1. 3' 0-1 Rubén García · Nano
  2. 17' Borja
  3. 39' Jordi Calavera
  4. HT0-1
  5. 49' Nacho Martinez
  6. 58' Jony Isma López
  7. 63' Javi Moyano
  8. 64' G. Gianniotas Luismi Sánchez
  9. 78' Toni Martínez Pablo Hervías
  10. 80' Pablo Pérez Rubén García
  11. 82' Álex Bergantiños
  12. 83' Giannis Gianniotas
  13. 86' Nacho Méndez Nano
  14. 90' Toni Martínez
  15. FT0-1

Đội hình

Real Valladolid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergio
  1. 1Jordi Masip 6.5
  2. 17Javi Moyano 6.8
  3. 4Kiko Olivas 7.0
  4. 22Nacho Martínez 7.6
  5. 5Fernando Calero 7.2
  6. 8Borja Fernández 6.5
  7. 21Míchel 7.0
  8. 11Pablo Hervías ▼ 78' 7.4
  9. 6Luismi Sánchez ▼ 64' 7.1
  10. 23Óscar Plano 8.0
  11. 9Jaime Mata 6.3

Dự bị 7

  1. 7G. Gianniotas ▲ 64' 6.3
  2. 14Toni Martínez ▲ 78' 6.6
  3. 10Javi Ontiveros
  4. 13Isaac
  5. 18Antoñito
  6. 19Toni Suárez
  7. 35Anuar Tuhami
Sporting de Gijón Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rubén Baraja
  1. 13Diego Mariño 7.3
  2. 15Canella 6.7
  3. 18Isma López ▼ 58' 6.3
  4. 24Álex Pérez 7.0
  5. 5F. Barba 8.1
  6. 25Jordi Calavera 6.8
  7. 4Álex Bergantiños 6.8
  8. 10Carlos Carmona 6.3
  9. 6Sergio Álvarez 7.1
  10. 14Rubén García ▼ 80' 7.5
  11. 19Nano ▼ 86' 7.1

Dự bị 7

  1. 16Jony ▲ 58' 6.9
  2. 22Pablo Pérez ▲ 80' 6.6
  3. 28Nacho Méndez ▲ 86' 6.5
  4. 1Óscar Whalley
  5. 9Carlos Castro
  6. 11Lora
  7. 29Juan Rodríguez

Thống kê

057
220
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm9
4Trúng đích2
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
7Phạt góc2
5Việt vị3
12Phạm lỗi13
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
519Chuyền bóng387
422Chuyền chính xác270
81%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SD Huesca
26 40 - 18 +22 55
2
Cádiz CF
26 28 - 15 +13 47
3
Rayo Vallecano
26 42 - 29 +13 44
4
Oviedo
26 39 - 29 +10 44
5
Granada CF
26 37 - 28 +9 43
6
CA Osasuna
26 31 - 22 +9 42
7
Numancia
26 33 - 27 +6 41
8
Lugo
26 28 - 27 +1 41
9
Sporting de Gijón
26 37 - 27 +10 39
10
Real Valladolid
26 45 - 39 +6 39
11
Zaragoza
26 29 - 29 0 34
12
CD Tenerife
26 35 - 31 +4 33
13
Reus
26 19 - 26 -7 33
14
Alcorcon
26 23 - 31 -8 33
15
Gimnastic
26 29 - 34 -5 32
16
Albacete
26 23 - 30 -7 32
17
FC Barcelona B
26 30 - 31 -1 30
18
UD Almería
26 23 - 29 -6 30
19
Cultural Leonesa
26 33 - 42 -9 29
20
Córdoba CF
26 30 - 49 -19 19
21
Sevilla Atletico
26 17 - 36 -19 16
22
Lorca FC
26 23 - 45 -22 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu44
78Ghi được62
58Thủng lưới45
1.7Bàn thắng mỗi trận1.41
12Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu