Real Valladolid vs Sporting de Gijón
Tỷ số chung cuộc: Real Valladolid 1-0 Sporting de Gijón tại Segunda División, 28 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Valladolid thắng 6, hòa 2, Sporting de Gijón thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio Municipal José Zorrilla, Valladolid
- Trọng tài
- Luis Milla
- Phong độ
- LLDWL Real Valladolid
- DWWLL Sporting de Gijón
- 26' Nacho Martinez
- 37' Ignacio Mendez
- 42' ▲ B. Milovanov ▼ Guille Rosas
- HT0-0
- 63' ▲ Víctor Campuzano ▼ Pedro Díaz
- 63' ▲ Gaspar Campos ▼ Fran Villalba
- 68' ▲ Sergio León ▼ Óscar Plano
- 68' ▲ Víctor Narro ▼ Cristo González
- 73' Roque Mesa · Nacho Martínez 1-0
- 80' ▲ A. Tuhami ▼ Roque Mesa
- 84' Álvaro Aguado
- 87' ▲ Jon Morcillo ▼ Toni Villa
- FT1-0
Đội hình
- 1Jordi Masip 7.5
- 22Nacho Martínez ⇢ 7.3
- 5Javier Sánchez 7.2
- 2Luis Pérez 7.5
- 15J. El Yamiq 7.5
- 17Roque Mesa ⚽ ▼ 80' 8.3
- 19Toni Villa ▼ 87' 7.6
- 16Álvaro Aguado 7.3
- 10Óscar Plano ▼ 68' 6.9
- 9S. Weissman 7.2
- 23Cristo González ▼ 68' 7.2
Dự bị 10
- 7Sergio León ▲ 68' 6.9
- 38Víctor Narro ▲ 68' 6.6
- 25A. Tuhami ▲ 80' 6.3
- 20Jon Morcillo ▲ 87' 6.2
- 21L. Olaza
- 4Kiko Olivas
- 46Iván Fresneda
- 3Raúl García
- 13Roberto Jiménez
- 8Kike Pérez
- 13Diego Mariño 8.7
- 6J. Babin 6.6
- 3V. Kravets 7.2
- 15Juan Berrocal 6.5
- 2Guille Rosas ▼ 42' 6.9
- 21Fran Villalba ▼ 63' 6.3
- 8Pedro Díaz ▼ 63' 6.5
- 10Nacho Méndez 6.5
- 16José Gragera 6.9
- 23U. Đurđević 6.9
- 7Aitor García 7.2
Dự bị 9
- 19B. Milovanov ▲ 42' 5.9
- 11Víctor Campuzano ▲ 63' 6.3
- 27Gaspar Campos ▲ 63' 6.3
- 26Pablo García
- 5Borja López
- 33Joel Jiménez
- 35César García
- 4Marc Valiente
- 14Berto González
Thống kê
02⚑9
⚑110
59%Kiểm soát bóng41%
24Dứt điểm6
10Trúng đích2
8Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
9Phạt góc1
3Việt vị1
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
2Cứu thua9
509Chuyền bóng357
429Chuyền chính xác264
84%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 68 - 35 | +33 | 81 | |
| 2 | 42 | 71 - 43 | +28 | 81 | |
| 3 | 42 | 61 - 45 | +16 | 80 | |
| 4 | 42 | 57 - 47 | +10 | 70 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 57 - 42 | +15 | 68 | |
| 7 | 42 | 57 - 41 | +16 | 68 | |
| 8 | 42 | 57 - 55 | +2 | 63 | |
| 9 | 42 | 63 - 57 | +6 | 60 | |
| 10 | 42 | 39 - 46 | -7 | 56 | |
| 11 | 42 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 12 | 42 | 50 - 51 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 49 - 44 | +5 | 54 | |
| 14 | 42 | 58 - 62 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 53 - 59 | -6 | 52 | |
| 16 | 42 | 46 - 52 | -6 | 50 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 46 | |
| 18 | 42 | 36 - 57 | -21 | 45 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 43 | |
| 20 | 42 | 43 - 61 | -18 | 40 | |
| 21 | 42 | 39 - 65 | -26 | 33 | |
| 22 | 42 | 37 - 71 | -34 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu50
89Ghi được58
51Thủng lưới52
1.85Bàn thắng mỗi trận1.16
18Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn19
49Hiệp hai33