Sporting de Gijón vs Real Valladolid
Tỷ số chung cuộc: Sporting de Gijón 1-1 Real Valladolid tại Segunda División, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting de Gijón thắng 2, hòa 2, Real Valladolid thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Municipal El Molinón, Gijón
- Phong độ
- DWWLL Sporting de Gijón
- LLDWL Real Valladolid
- 15' Uroš Đurđević
- 27' 0-1 A. Ndiaye · M. Sylla
- HT0-1
- 49' Stanko Jurić
- 51' Cote · Roque Mesa 1-1
- 60' Amath Ndiaye
- 62' Dani Queipo
- 62' ▲ J. Varane ▼ Roque Mesa
- 62' ▲ H. Hassan ▼ Dani Queipo
- 64' Víctor Meseguer
- 71' ▲ César de la Hoz ▼ Víctor Meseguer
- 79' ▲ E. Lozano ▼ U. Đurđević
- 79' ▲ Kenedy ▼ S. Biuk
- 79' ▲ Álvaro Negredo ▼ M. Sylla
- 84' ▲ Nacho Martín ▼ Nacho Méndez
- 85' ▲ Pablo García ▼ Fran Villalba
- 90'+2 Ignacio Martín
- 90'+2 ▲ Marcos André ▼ S. Jurić
- FT1-1
Đội hình
- 13C. Sánchez 7.3
- 22Rober Pier 6.7
- 4Pablo Insua 7.3
- 16Diego Sánchez 6.6
- 3Cote ⚽ 8.2
- 9Dani Queipo ▼ 62' 6.5
- 10Nacho Méndez ▼ 84' 6.9
- 15Roque Mesa ⇢ ▼ 62' 7.3
- 8Fran Villalba ▼ 85' 7.3
- 23U. Đurđević ▼ 79' 6.9
- 19J. Otero 7.3
Dự bị 10
- 12J. Varane ▲ 62' 6.7
- 21H. Hassan ▲ 62' 6.3
- 31E. Lozano ▲ 79' 6.2
- 6Nacho Martín ▲ 84' 6.3
- 5Pablo García ▲ 85' 6.5
- 30Alejandro Lozano
- 26F. Bloch
- 25A. Pașcanu
- 27Álex Oyón
- 2Guille Rosas
- 1Jordi Masip 7.5
- 2Luis Pérez 6.6
- 34César Tárrega 6.9
- 6E. Boyomo 6.9
- 22Lucas Rosa 7.5
- 19A. Ndiaye ⚽ 7.6
- 20S. Jurić ▼ 90' 6.6
- 8Monchu 7.0
- 17S. Biuk ▼ 79' 6.7
- 4Víctor Meseguer ▼ 71' 6.5
- 7M. Sylla ⇢ ▼ 79' 6.5
Dự bị 9
- 16César de la Hoz ▲ 71' 7.0
- 24Kenedy ▲ 79' 6.9
- 21Álvaro Negredo ▲ 79' 6.3
- 9Marcos André ▲ 90'
- 13André Ferreira
- 3David Torres
- 10Iván Sánchez
- 12Lucas Oliveira
- 18Sergio Escudero
Thống kê
03⚑6
⚑930
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm12
4Trúng đích5
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
6Phạt góc9
3Việt vị0
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
4Cứu thua3
412Chuyền bóng426
325Chuyền chính xác354
79%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu49
58Ghi được66
51Thủng lưới50
1.12Bàn thắng mỗi trận1.35
20Giữ sạch lưới21
20Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai39