Real Valladolid vs Sporting de Gijón
Tỷ số chung cuộc: Real Valladolid 2-0 Sporting de Gijón tại Segunda División, 11 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Valladolid thắng 6, hòa 2, Sporting de Gijón thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Municipal José Zorrilla, Valladolid
- Phong độ
- LLDWL Real Valladolid
- DWWLL Sporting de Gijón
- 1' Pablo Insua
- 7' Uroš Đurđević
- 12' Cristian Rivera
- 16' César de la Hoz
- 20' Iván Cédric · Iván Sánchez 1-0
- 28' Babatunde Akinsola
- 36' Flavien Boyomo
- 45'+5 Enol Coto
- HT1-0
- 46' ▲ Alberto Quintana ▼ B. Akinsola
- 46' ▲ Kenedy ▼ F. Boyomo
- 53' Monchu · Iván Sánchez 2-0
- 60' ▲ H. Hassan ▼ Christian Rivera
- 66' Pablo García
- 68' ▲ Lucas Rosa ▼ Raúl Moro
- 68' ▲ S. Amallah ▼ Iván Sánchez
- 69' Alberto Quintana
- 76' ▲ Cote ▼ Gaspar Campos
- 77' ▲ E. Lozano ▼ U. Đurđević
- 80' Ivan Bikoue
- 82' ▲ Sergio León ▼ Iván Cédric
- 85' José Ángel
- 87' ▲ Alejandro Lozano ▼ Pablo García
- FT2-0
Đội hình
- 1Jordi Masip 7.2
- 2Luis Pérez 7.2
- 33Víctor Rofino 7.3
- 6F. Boyomo ▼ 46' 6.2
- 18Sergio Escudero 7.5
- 8Monchu ⚽ 7.9
- 16César de la Hoz 6.6
- 11Raúl Moro ▼ 68' 7.3
- 10Iván Sánchez ⇢2 ▼ 68' 8.0
- 36B. Akinsola ▼ 46' 6.9
- 35Iván Cédric ⚽ ▼ 82' 7.2
Dự bị 11
- 26Alberto Quintana ▲ 46' 6.9
- 24Kenedy ▲ 46' 6.3
- 22Lucas Rosa ▲ 68' 6.9
- 9S. Amallah ▲ 68' 6.3
- 7Sergio León ▲ 82' 6.2
- 37E. Frimpong
- 34Mario Maroto
- 13Sergio Asenjo
- 21Joni Montiel
- 31Álvaro Aceves
- 29Iván Garriel
- 1Rubén Yáñez 7.0
- 27Enol Coto 6.2
- 4Pablo Insua 6.6
- 22Rober Pier 7.3
- 5Pablo García ▼ 87' 6.9
- 17Christian Rivera ▼ 60' 6.7
- 6Nacho Martín 6.9
- 19J. Otero 6.9
- 10Nacho Méndez 7.5
- 7Gaspar Campos ▼ 76' 6.6
- 23U. Đurđević ▼ 77' 6.3
Dự bị 11
- 21H. Hassan ▲ 60' 6.6
- 3Cote ▲ 76' 6.9
- 31E. Lozano ▲ 77' 6.7
- 30Alejandro Lozano ▲ 87' 6.3
- 13Christian Joel
- 20J. Carrillo
- 16Diego Sánchez
- 33Tomás Fuentes
- 14I. Jeraldino
- 34Borja Montes
- 29Y. Kembo
Thống kê
05⚑8
⚑250
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm9
5Trúng đích2
6Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn4
8Phạt góc2
5Việt vị0
12Phạm lỗi15
5Thẻ vàng5
2Cứu thua3
376Chuyền bóng426
314Chuyền chính xác351
84%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu52
66Ghi được58
50Thủng lưới51
1.35Bàn thắng mỗi trận1.12
21Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai33