Sporting de Gijón vs Real Valladolid
Tỷ số chung cuộc: Sporting de Gijón 1-2 Real Valladolid tại Segunda División, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting de Gijón thắng 2, hòa 2, Real Valladolid thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Municipal El Molinón, Gijón
- Trọng tài
- Juan Pulido
- Phong độ
- DWWLL Sporting de Gijón
- LLDWL Real Valladolid
- 11' Luis Pérez
- 34' Joaquín Fernández
- 37' 0-1 Álvaro Aguado · Óscar Plano
- HT0-1
- 46' ▲ S. Janko ▼ Luis Pérez
- 50' Marc Valiente
- 61' ▲ Kiko Olivas ▼ Joaquín Fernández
- 67' ▲ J. Rodríguez ▼ Gaspar Campos
- 71' 0-2 G. Plata
- 74' U. Đurđević · Aitor García 1-2
- 75' ▲ Berto González ▼ Aitor García
- 75' ▲ Nacho Méndez ▼ José Gragera
- 82' ▲ Fede ▼ Álvaro Aguado
- 82' ▲ Toni Villa ▼ G. Plata
- 83' Lucas Olaza
- 85' ▲ Kike Pérez ▼ S. Weissman
- 87' Francisco Villalba
- 87' Roque Mesa
- FT1-2
Đội hình
- 13Diego Mariño 6.7
- 4Marc Valiente 6.3
- 6J. Babin 6.7
- 19B. Milovanov 6.6
- 26Pablo García 6.7
- 21Fran Villalba 6.7
- 8Pedro Díaz 7.6
- 16José Gragera ▼ 75' 6.2
- 27Gaspar Campos ▼ 67' 6.3
- 23U. Đurđević ⚽ 7.7
- 7Aitor García ⇢ ▼ 75' 7.5
Dự bị 8
- 18J. Rodríguez ▲ 67' 6.7
- 14Berto González ▲ 75' 6.0
- 10Nacho Méndez ▲ 75' 7.3
- 5Borja López
- 34Nacho Martín
- 38Enol Coto
- 15Juan Berrocal
- 1Pichu Cuéllar
- 13Roberto Jiménez 6.9
- 21L. Olaza 6.7
- 2Luis Pérez ▼ 46' 6.6
- 15J. El Yamiq 7.5
- 17Roque Mesa 7.2
- 24Joaquín Fernández ▼ 61' 6.9
- 16Álvaro Aguado ⚽ ▼ 82' 7.0
- 12G. Plata ⚽ ▼ 82' 7.3
- 7Sergio León 6.9
- 10Óscar Plano ⇢ 7.7
- 9S. Weissman ▼ 85' 7.3
Dự bị 10
- 18S. Janko ▲ 46' 6.9
- 4Kiko Olivas ▲ 61' 6.3
- 20Fede ▲ 82' 6.7
- 19Toni Villa ▲ 82' 6.6
- 8Kike Pérez ▲ 85' 6.5
- 5Javier Sánchez
- 6Diogo Queirós
- 25A. Tuhami
- 22Nacho Martínez
- 1Jordi Masip
Thống kê
02⚑7
⚑840
58%Kiểm soát bóng42%
21Dứt điểm11
3Trúng đích6
11Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
7Phạt góc8
1Việt vị1
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
4Cứu thua2
493Chuyền bóng350
413Chuyền chính xác263
84%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 68 - 35 | +33 | 81 | |
| 2 | 42 | 71 - 43 | +28 | 81 | |
| 3 | 42 | 61 - 45 | +16 | 80 | |
| 4 | 42 | 57 - 47 | +10 | 70 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 57 - 42 | +15 | 68 | |
| 7 | 42 | 57 - 41 | +16 | 68 | |
| 8 | 42 | 57 - 55 | +2 | 63 | |
| 9 | 42 | 63 - 57 | +6 | 60 | |
| 10 | 42 | 39 - 46 | -7 | 56 | |
| 11 | 42 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 12 | 42 | 50 - 51 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 49 - 44 | +5 | 54 | |
| 14 | 42 | 58 - 62 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 53 - 59 | -6 | 52 | |
| 16 | 42 | 46 - 52 | -6 | 50 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 46 | |
| 18 | 42 | 36 - 57 | -21 | 45 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 43 | |
| 20 | 42 | 43 - 61 | -18 | 40 | |
| 21 | 42 | 39 - 65 | -26 | 33 | |
| 22 | 42 | 37 - 71 | -34 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu48
58Ghi được89
52Thủng lưới51
1.16Bàn thắng mỗi trận1.85
12Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai49