Real Valladolid
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Sporting de Gijón

Real Valladolid vs Sporting de Gijón

Tỷ số chung cuộc: Real Valladolid 2-3 Sporting de Gijón tại Segunda División, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Valladolid thắng 6, hòa 2, Sporting de Gijón thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Municipal José Zorrilla, Valladolid
Phong độ
LLDWL Real Valladolid
DWWLL Sporting de Gijón
  1. 12' 0-1 J. Otero · J. Dubasin
  2. 19' Álex Corredera
  3. 25' Peter Federico 1-1
  4. HT1-1
  5. 50' 1-2 J. Otero11m
  6. 59' Gaspar Campos
  7. 60' Marcos Andre V. A. Meseguer Cavas
  8. 60' J. Ponceau Chuki
  9. 72' P. Garcia G. Campos
  10. 74' M. Lachuer Trilli
  11. 78' Pablo García
  12. 79' 1-3 J. Dubasin · C. Gelabert Pina
  13. 84' J. Delgado J. Latasa
  14. 84' N. Martin J. Dubasin
  15. 90' J. Delgado · J. Ponceau 2-3
  16. FT2-3

Đội hình

Real Valladolid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jorge Guillermo Almada Álves
  1. 13Guilherme Fernandes 6.5
  2. 2Trilli ▼ 74' 6.9
  3. 15P. Tomeo 6.7
  4. 4D. Torres 6.7
  5. 3G. Bueno 6.5
  6. 8V. A. Meseguer Cavas ▼ 60' 6.9
  7. 24S. Juric 7.3
  8. 22Peter Federico 7.9
  9. 20Chuki ▼ 60' 6.0
  10. 17S. Biuk 6.3
  11. 9J. Latasa ▼ 84' 6.5

Dự bị 12

  1. 1A. Aceves
  2. 5J. Sanchez
  3. 6M. Lachuer ▲ 74' 6.7
  4. 10Marcos Andre ▲ 60' 5.9
  5. 12I. Alani
  6. 16M. Maroto
  7. 18J. Delgado ▲ 84' 7.7
  8. 21J. Ponceau ▲ 60' 6.9
  9. 23M. Jaouab
  10. 28X. Moreno
  11. 30H. Modesto
  12. 32Koke
Sporting de Gijón Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Asier Garitano Aguirrezábal
  1. 1R. Yanez 6.3
  2. 2G. Rosas 7.2
  3. 15P. Vazquez 7.0
  4. 4L. Perrin 7.2
  5. 5D. Sanchez 6.7
  6. 24J. Smith 6.9
  7. 14A. Corredera 6.9
  8. 17J. Dubasin ▼ 84' 8.3
  9. 10C. Gelabert Pina 6.9
  10. 7G. Campos ▼ 72' 6.3
  11. 19J. Otero ⚽2 8.0

Dự bị 11

  1. 30I. Venteo
  2. 3P. Garcia ▲ 72' 6.3
  3. 6N. Martin ▲ 84' 6.3
  4. 9J. Caicedo
  5. 11D. Queipo
  6. 16O. Cortes
  7. 18A. Coundoul
  8. 21M. Loum
  9. 22Y. Kembo
  10. 23E. Curbelo
  11. 26I. Martinez

Thống kê

005
130
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm7
5Trúng đích5
6Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
5Phạt góc1
12Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
2Cứu thua3
616Chuyền bóng362
527Chuyền chính xác269
86%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu48
51Ghi được72
65Thủng lưới59
1.09Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu