Zaragoza
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Valladolid

Zaragoza vs Real Valladolid

Tỷ số chung cuộc: Zaragoza 1-1 Real Valladolid tại Segunda División, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaragoza thắng 2, hòa 4, Real Valladolid thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 4
Phong độ
WWLLW Zaragoza
WLLDW Real Valladolid
  1. 9' P. Akouokou A. Radovanovic
  2. 35' Pau Sans
  3. 44' Pablo Insua
  4. 45'+2 Stipe Biuk
  5. HT0-0
  6. 46' J. Delgado J. Latasa
  7. 50' Paul Akouokou
  8. 52' Stanko Jurić
  9. 60' D. Gomez 1-0
  10. 61' Dani Gómez
  11. 63' 1-1 V. A. Meseguer Cavas · S. Biuk
  12. 64' Francho P. de la Fuente
  13. 64' K. Kodro P. Sans
  14. 77' M. A. Cuenca C. Pomares
  15. 83' Trilli I. Alejo
  16. 83' I. Garriel G. Bueno
  17. 84' H. Pinilla F. Moyano
  18. 84' M. Soberon D. Gomez
  19. 84' J. Ponceau A. Ndiaye
  20. 87' Trilli
  21. 90' Yussif Saidu
  22. 90'+4 Ivan Garriel Muñoz
  23. 90'+5 X. Moreno Chuki
  24. FT1-1

Đội hình

Zaragoza Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: David Navarro
  1. 13A. Rodriguez 6.6
  2. 2J. Sebastian
  3. 4P. Insua 6.7
  4. 16A. Radovanovic ▼ 9' 6.6
  5. 15C. Pomares ▼ 77' 6.0
  6. 18P. de la Fuente ▼ 64' 6.6
  7. 10R. Guti 7.2
  8. 33Y. Saidu 7.3
  9. 29P. Sans ▼ 64' 6.2
  10. 9D. Gomez ▼ 84' 7.3
  11. 17F. Moyano ▼ 84' 6.5

Dự bị 12

  1. 31H. Pinilla ▲ 84' 6.3
  2. 8T. Moya
  3. 1E. Andrada
  4. 7M. Soberon ▲ 84' 6.5
  5. 20M. Aguirregabiria
  6. 35Obon
  7. 14Francho ▲ 64' 6.6
  8. 19K. Kodro ▲ 64' 6.7
  9. 23M. A. Cuenca ▲ 77' 6.7
  10. 6K. Bare
  11. 12S. Bakis
  12. 24P. Akouokou ▲ 9' 7.0
Real Valladolid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fran Escriba
  1. 13Guilherme Fernandes 6.9
  2. 14I. Alejo ▼ 83' 6.6
  3. 15P. Tomeo 7.2
  4. 4D. Torres 7.0
  5. 3G. Bueno ▼ 83' 6.3
  6. 8V. A. Meseguer Cavas 7.2
  7. 24S. Juric 6.9
  8. 11A. Ndiaye ▼ 84' 6.5
  9. 20Chuki ▼ 90' 6.3
  10. 17S. Biuk 7.2
  11. 9J. Latasa ▼ 46' 6.5

Dự bị 12

  1. 5J. Sanchez
  2. 18J. Delgado ▲ 46' 6.3
  3. 1A. Aceves
  4. 2Trilli ▲ 83' 6.7
  5. 21J. Ponceau ▲ 84' 6.7
  6. 34J. L. Aranda 6.3
  7. 30H. Modesto
  8. 16M. Maroto
  9. 27I. Garriel ▲ 83' 6.7
  10. 12I. Alani
  11. 32Koke
  12. 28X. Moreno ▲ 90'

Thống kê

051
740
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm10
2Trúng đích4
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
1Phạt góc7
0Việt vị1
16Phạm lỗi21
5Thẻ vàng4
3Cứu thua2
314Chuyền bóng352
214Chuyền chính xác250
68%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu47
40Ghi được51
62Thủng lưới65
0.89Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu