Real Valladolid vs Zaragoza
Tỷ số chung cuộc: Real Valladolid 2-0 Zaragoza tại Segunda División, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Valladolid thắng 4, hòa 4, Zaragoza thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio Municipal José Zorrilla, Valladolid
- Phong độ
- WLLDW Real Valladolid
- WWLLW Zaragoza
- 27' Jair Amador
- 42' Iván Sánchez
- 44' A. Ndiaye · Marcos André 1-0
- HT1-0
- 59' ▲ Q. Lecoeuche ▼ Jair Amador
- 59' ▲ Sergi Enrich ▼ Lucas Terrer
- 62' Quentin Lecoeuche
- 63' ▲ Álvaro Negredo ▼ Marcos André
- 63' ▲ Víctor Meseguer ▼ Iván Sánchez
- 76' ▲ Lucas Rosa ▼ S. Biuk
- 79' ▲ Marc Aguado ▼ Jaume Grau
- 79' ▲ Pau Sans ▼ Iván Azón
- 82' Marc Aguado
- 86' Sergi Enrich
- 89' A. Ndiaye · Víctor Meseguer 2-0
- 90'+2 ▲ Isra Sala ▼ A. Ndiaye
- 90'+2 ▲ David Torres ▼ Sergio Escudero
- FT2-0
Đội hình
- 1Jordi Masip 7.3
- 2Luis Pérez 7.7
- 34César Tárrega 7.3
- 6E. Boyomo 7.3
- 18Sergio Escudero ▼ 90' 7.9
- 10Iván Sánchez ▼ 63' 6.7
- 20S. Jurić 7.0
- 8Monchu 7.3
- 17S. Biuk ▼ 76' 7.2
- 9Marcos André ⇢ ▼ 63' 6.3
- 19A. Ndiaye ⚽2 ▼ 90' 8.7
Dự bị 9
- 21Álvaro Negredo ▲ 63' 6.6
- 4Víctor Meseguer ▲ 63' 7.2
- 22Lucas Rosa ▲ 76' 6.7
- 38Isra Sala ▲ 90'
- 3David Torres ▲ 90'
- 12Lucas Oliveira
- 5Javi Sánchez
- 24Kenedy
- 13André Ferreira
- 25Edgar Badia 6.5
- 18Fran Gámez 6.5
- 24Lluís López 6.3
- 3Jair Amador ▼ 59' 6.2
- 6Alejandro Francés 6.9
- 41Lucas Terrer ▼ 59' 6.3
- 21Toni Moya 7.5
- 5Jaume Grau ▼ 79' 6.5
- 7Germán Valera 6.3
- 11Maikel Mesa 6.6
- 9Iván Azón ▼ 79' 6.6
Dự bị 12
- 22Q. Lecoeuche ▲ 59' 6.3
- 23Sergi Enrich ▲ 59' 6.3
- 8Marc Aguado ▲ 79' 6.5
- 29Pau Sans ▲ 79' 6.2
- 34Marcos Cuenca
- 19Manu Vallejo
- 35Dani Rebollo
- 2A. Zedadka
- 40Hugo Barrachina
- 13G. Poussin
- 31Juan Serrano
- 26Alberto Vaquero
Thống kê
01⚑4
⚑340
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm5
3Trúng đích3
6Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị3
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
3Cứu thua1
405Chuyền bóng396
298Chuyền chính xác282
74%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu50
66Ghi được53
50Thủng lưới51
1.35Bàn thắng mỗi trận1.06
21Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn17
39Hiệp hai20