Zaragoza
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Valladolid

Zaragoza vs Real Valladolid

Tỷ số chung cuộc: Zaragoza 0-0 Real Valladolid tại Segunda División, 22 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaragoza thắng 2, hòa 4, Real Valladolid thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 24
Sân vận động
Estadio de la Romareda, Zaragoza
Trọng tài
Jon González
Phong độ
WWLLW Zaragoza
WLLDW Real Valladolid
  1. 44' Josep Chavarría
  2. HT0-0
  3. 46' Toni Villa Jon Morcillo
  4. 55' Nano Mesa
  5. 62' Jaume Grau Sergio Bermejo
  6. 63' J. Narváez Nano
  7. 74' Nacho Martinez
  8. 74' Kike Pérez Óscar Plano
  9. 74' Sergio León Álvaro Aguado
  10. 80' Cristo González S. Weissman
  11. 84' Gonzalo Plata
  12. 85' Roque Mesa
  13. 86' Miguel Puche Borja Sainz
  14. 90' A. Tuhami Roque Mesa
  15. FT0-0

Đội hình

Zaragoza Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Juan Ignacio Martínez
  1. 13Álvaro Ratón 7.3
  2. 3Jair Amador 7.0
  3. 18Fran Gámez 6.6
  4. 15Pep Chavarría 7.3
  5. 6Alejandro Francés 7.7
  6. 4R. Petrović 7.7
  7. 22Sergio Bermejo ▼ 62' 7.0
  8. 26Borja Sainz ▼ 86' 6.7
  9. 27Francho Serrano 7.2
  10. 23Nano ▼ 63' 6.6
  11. 31Ivan Azón 6.7

Dự bị 11

  1. 5Jaume Grau ▲ 62' 6.9
  2. 7J. Narváez ▲ 63' 6.7
  3. 33Miguel Puche ▲ 86' 6.7
  4. 38Alberto Vaquero
  5. 17Carlos Nieto
  6. 41Guillermo Acín
  7. 24Lluís López
  8. 19C. Yanis
  9. 28Javi Hernández
  10. 35Miguel Ángel Sanz
  11. 39Raúl Rubio
Real Valladolid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pacheta
  1. 1Jordi Masip 7.2
  2. 22Nacho Martínez 7.9
  3. 5Javier Sánchez 7.2
  4. 2Luis Pérez 7.2
  5. 17Roque Mesa ▼ 90' 6.6
  6. 24Joaquín Fernández 7.5
  7. 16Álvaro Aguado ▼ 74' 7.9
  8. 12G. Plata 6.9
  9. 10Óscar Plano ▼ 74' 6.9
  10. 9S. Weissman ▼ 80' 6.9
  11. 20Jon Morcillo ▼ 46' 5.6

Dự bị 11

  1. 19Toni Villa ▲ 46' 7.2
  2. 8Kike Pérez ▲ 74' 6.6
  3. 7Sergio León ▲ 74' 6.5
  4. 23Cristo González ▲ 80' 6.3
  5. 25A. Tuhami ▲ 90'
  6. 46Iván Fresneda
  7. 3Raúl García
  8. 4Kiko Olivas
  9. 15J. El Yamiq
  10. 13Roberto Jiménez
  11. 21L. Olaza

Thống kê

026
621
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm14
1Trúng đích3
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn6
6Phạt góc6
3Việt vị0
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
434Chuyền bóng411
340Chuyền chính xác337
78%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
UD Almería
42 68 - 35 +33 81
2
Real Valladolid
42 71 - 43 +28 81
3
SD Eibar
42 61 - 45 +16 80
4
UD Las Palmas
42 57 - 47 +10 70
5
CD Tenerife
42 53 - 37 +16 69
6
Girona FC
42 57 - 42 +15 68
7
Oviedo
42 57 - 41 +16 68
8
Ponferradina
42 57 - 55 +2 63
9
FC Cartagena
42 63 - 57 +6 60
10
Zaragoza
42 39 - 46 -7 56
11
Burgos CF
42 41 - 41 0 55
12
CD Leganés
42 50 - 51 -1 54
13
SD Huesca
42 49 - 44 +5 54
14
CD Mirandés
42 58 - 62 -4 52
15
Ibiza
42 53 - 59 -6 52
16
Lugo
42 46 - 52 -6 50
17
Sporting de Gijón
42 43 - 48 -5 46
18
Málaga CF
42 36 - 57 -21 45
19
Amorebieta
42 44 - 63 -19 43
20
Real Sociedad II
42 43 - 61 -18 40
21
CF Fuenlabrada
42 39 - 65 -26 33
22
Alcorcon
42 37 - 71 -34 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu48
45Ghi được89
51Thủng lưới51
0.92Bàn thắng mỗi trận1.85
16Giữ sạch lưới18
12Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu