Real Valladolid
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Zaragoza

Real Valladolid vs Zaragoza

Tỷ số chung cuộc: Real Valladolid 2-0 Zaragoza tại Segunda División, 20 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Valladolid thắng 4, hòa 4, Zaragoza thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Municipal José Zorrilla, Valladolid
Trọng tài
Eduardo Prieto
Phong độ
WLLDW Real Valladolid
WWLLW Zaragoza
  1. 9' Jair Amador
  2. 17' Javier Sánchez · Roque Mesa 1-0
  3. 19' Javi Sánchez
  4. 31' S. Janko Luis Pérez
  5. HT1-0
  6. 46' Fede S. Gassama
  7. 46' Borja Sainz J. Igbekeme
  8. 46' Álvaro Giménez Ivan Azón
  9. 65' J. El Yamiq Javier Sánchez
  10. 67' Adrián Sergio Bermejo
  11. 81' Lucas Olaza
  12. 81' R. Petrović Íñigo Eguaras
  13. 84' Lluís López Jair Amador
  14. 85' Josep Chavarría
  15. 86' Rubén Alcaraz Óscar Plano
  16. 86' Álvaro Aguado Roque Mesa
  17. 89' Lluís López
  18. 90'+3 Roberto Jiménez
  19. 90'+3 Juan Narváez
  20. 90' Toni Villa · Rubén Alcaraz 2-0
  21. FT2-0

Đội hình

Real Valladolid Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Pacheta
  1. 13Roberto Jiménez 7.7
  2. 4Kiko Olivas 7.3
  3. 21L. Olaza 7.3
  4. 5Javier Sánchez ▼ 65' 7.2
  5. 2Luis Pérez ▼ 31' 6.9
  6. 17Roque Mesa ▼ 86' 7.5
  7. 24Joaquín Fernández 7.0
  8. 19Toni Villa 7.2
  9. 10Óscar Plano ▼ 86' 6.9
  10. 9S. Weissman 6.6
  11. 23S. Gassama ▼ 46' 6.9

Dự bị 8

  1. 18S. Janko ▲ 31' 6.6
  2. 20Fede ▲ 46' 6.6
  3. 15J. El Yamiq ▲ 65' 6.3
  4. 14Rubén Alcaraz ▲ 86' 7.3
  5. 16Álvaro Aguado ▲ 86' 6.3
  6. 22Nacho Martínez
  7. 6Bruno
  8. 1Jordi Masip
Zaragoza Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Juan Ignacio Martínez
  1. 13Álvaro Ratón 6.0
  2. 3Jair Amador ▼ 84' 7.3
  3. 18Fran Gámez 6.2
  4. 15Pep Chavarría 6.7
  5. 6Alejandro Francés 6.9
  6. 16Íñigo Eguaras ▼ 81' 7.9
  7. 12J. Igbekeme ▼ 46' 6.2
  8. 22Sergio Bermejo ▼ 67' 6.7
  9. 27Francho Gracia 6.9
  10. 7J. Narváez 7.2
  11. 31Ivan Azón ▼ 46' 6.5

Dự bị 10

  1. 26Borja Sainz ▲ 46' 6.6
  2. 20Álvaro Giménez ▲ 46' 6.9
  3. 8Adrián ▲ 67' 6.3
  4. 4R. Petrović ▲ 81' 6.2
  5. 24Lluís López ▲ 84' 6.3
  6. 34Ángel López
  7. 17Carlos Nieto
  8. 21Alberto Zapater
  9. 41Guillermo Acín
  10. 5Enrique Clemente

Thống kê

033
440
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm14
2Trúng đích2
5Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
3Phạt góc4
2Việt vị0
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
2Cứu thua0
376Chuyền bóng469
316Chuyền chính xác398
84%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
UD Almería
42 68 - 35 +33 81
2
Real Valladolid
42 71 - 43 +28 81
3
SD Eibar
42 61 - 45 +16 80
4
UD Las Palmas
42 57 - 47 +10 70
5
CD Tenerife
42 53 - 37 +16 69
6
Girona FC
42 57 - 42 +15 68
7
Oviedo
42 57 - 41 +16 68
8
Ponferradina
42 57 - 55 +2 63
9
FC Cartagena
42 63 - 57 +6 60
10
Zaragoza
42 39 - 46 -7 56
11
Burgos CF
42 41 - 41 0 55
12
CD Leganés
42 50 - 51 -1 54
13
SD Huesca
42 49 - 44 +5 54
14
CD Mirandés
42 58 - 62 -4 52
15
Ibiza
42 53 - 59 -6 52
16
Lugo
42 46 - 52 -6 50
17
Sporting de Gijón
42 43 - 48 -5 46
18
Málaga CF
42 36 - 57 -21 45
19
Amorebieta
42 44 - 63 -19 43
20
Real Sociedad II
42 43 - 61 -18 40
21
CF Fuenlabrada
42 39 - 65 -26 33
22
Alcorcon
42 37 - 71 -34 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu49
89Ghi được45
51Thủng lưới51
1.85Bàn thắng mỗi trận0.92
18Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn12
49Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu