Real Valladolid vs Zaragoza
Tỷ số chung cuộc: Real Valladolid 0-0 Zaragoza tại Segunda División, 23 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Valladolid thắng 4, hòa 4, Zaragoza thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 11
- Trọng tài
- Juan Luis Pulido Santana, Spain
- Phong độ
- WLLDW Real Valladolid
- WWLLW Zaragoza
- 13' Álvaro Ratón
- 43' Javi Ros
- HT0-0
- 51' ▲ Cani ▼ Juan Muñoz
- 52' ▲ Luismi Sánchez ▼ André Leão
- 56' Juan Villar
- 58' ▲ Lanzarote ▼ Xumetra
- 67' ▲ Raúl de Tomás ▼ Míchel
- 74' ▲ Ibán Salvador ▼ Juan Villar
- 75' Jorge Casado
- 82' ▲ F. Bagnack ▼ Fran Rodríguez
- 90' Cani
- FT0-0
Đội hình
- 13Isaac 6.9
- 17Javi Moyano 7.1
- 6L. Balbi 7.6
- 24Álex Pérez 7.5
- 20Alberto Guitián 7.6
- 8André Leão ▼ 52' 7.1
- 7Juan Villar ▼ 74' 6.7
- 21Míchel ▼ 67' 7.4
- 4Álex López 7.0
- 19Joan Jordán 7.8
- 29José Arnáiz 6.8
Dự bị 7
- 16Luismi Sánchez ▲ 52' 7.0
- 47Raúl de Tomás ▲ 67' 7.0
- 28Ibán Salvador ▲ 74' 6.6
- 1Pau Torres
- 10Sergio Marcos
- 15Rafa
- 23D. Dražić
- 30Álvaro Ratón 8.0
- 19José Enrique 6.7
- 4L. Cabrera 7.2
- 14M. Silva 7.7
- 3Casado 6.3
- 2Fran Rodríguez ▼ 82' 7.3
- 21Alberto Zapater 7.2
- 17Xumetra ▼ 58' 6.6
- 10Javi Ros 6.7
- 9Ángel 6.4
- 18Juan Muñoz ▼ 51' 6.6
Dự bị 7
- 8Cani ▲ 51' 6.1
- 12Lanzarote ▲ 58' 6.6
- 15F. Bagnack ▲ 82' 6.6
- 1Xabi Irureta
- 5Erik Morán
- 11Edu García
- 20Álex Barrera
Thống kê
01⚑9
⚑331
67%Kiểm soát bóng33%
22Dứt điểm4
7Trúng đích3
9Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm2
13Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
9Phạt góc3
5Việt vị4
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua7
533Chuyền bóng273
454Chuyền chính xác176
85%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 57 - 32 | +25 | 84 | |
| 2 | 42 | 65 - 45 | +20 | 70 | |
| 3 | 42 | 55 - 43 | +12 | 68 | |
| 4 | 42 | 50 - 37 | +13 | 66 | |
| 5 | 42 | 55 - 40 | +15 | 64 | |
| 6 | 42 | 53 - 43 | +10 | 63 | |
| 7 | 42 | 52 - 47 | +5 | 63 | |
| 8 | 42 | 47 - 47 | 0 | 61 | |
| 9 | 42 | 49 - 52 | -3 | 55 | |
| 10 | 42 | 42 - 52 | -10 | 55 | |
| 11 | 42 | 31 - 29 | +2 | 55 | |
| 12 | 42 | 44 - 44 | 0 | 53 | |
| 13 | 42 | 55 - 56 | -1 | 53 | |
| 14 | 42 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 44 - 49 | -5 | 51 | |
| 16 | 42 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 17 | 42 | 40 - 49 | -9 | 50 | |
| 18 | 42 | 32 - 43 | -11 | 50 | |
| 19 | 42 | 42 - 51 | -9 | 48 | |
| 20 | 42 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 21 | 42 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 22 | 42 | 40 - 66 | -26 | 41 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
52Ghi được50
47Thủng lưới52
1.24Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai21