SD Huesca vs CD Leganés
Tỷ số chung cuộc: SD Huesca 1-1 CD Leganés tại Segunda División, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SD Huesca thắng 2, hòa 3, CD Leganés thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio El Alcoraz, Huesca
- Phong độ
- DWWWD SD Huesca
- DDWWD CD Leganés
- 11' Sergio Arribas
- 44' Naim García
- HT0-0
- 46' ▲ A. Carrillo ▼ S. Arribas
- 50' 0-1 M. de la Fuente · D. Garcia
- 63' ▲ S. Ntamack ▼ S. Enrich
- 69' Samuel Ntamack Ndimba
- 72' ▲ D. Aznar ▼ L. Beltran
- 73' ▲ D. Ojeda ▼ Toni Abad
- 73' ▲ R. Lopez ▼ M. de la Fuente
- 73' ▲ O. Plano ▼ Duk
- 79' ▲ A. Millan ▼ D. Garcia
- 82' Iñigo Sebastián Magana
- 82' ▲ G. Aguilar Lopez ▼ N. Garcia
- 83' ▲ W. Chatiliez ▼ J. Alvarez
- 83' ▲ G. Melero ▼ A. Diawara
- 84' D. Ojeda · A. Carrillo 1-1
- 90' Álex Millán
- FT1-1
Đội hình
- 13D. Jimenez 6.6
- 2Toni Abad ▼ 73' 6.3
- 14J. Pulido 7.3
- 5Pina 6.9
- 28S. Arribas ▼ 46' 6.9
- 17J. Alonso 7.2
- 10I. Kortajarena 6.9
- 23O. Sielva 7.2
- 16J. Alvarez ▼ 83' 6.5
- 11L. Beltran ▼ 72' 6.7
- 9S. Enrich ▼ 63' 6.3
Dự bị 12
- 30D. Martin
- 1Perez Juan
- 4A. Carrillo ▲ 46' 6.5
- 22A. Perez
- 15H. Perez
- 27R. Abajas
- 26M. Rico
- 37W. Chatiliez ▲ 83' 6.3
- 31D. Aznar ▲ 72' 6.6
- 19S. Ntamack ▲ 63' 6.2
- 21D. Ojeda ⚽ ▲ 73' 7.7
- 18E. Rodriguez
- 1J. Soriano 6.9
- 7R. Pena 6.6
- 3J. Saenz 6.9
- 5I. Miquel 6.3
- 2Marvel 6.6
- 11Duk ▼ 73' 6.9
- 8S. Cisse 6.9
- 24A. Diawara ▼ 83' 6.6
- 17N. Garcia ▼ 82' 6.3
- 9M. de la Fuente ⚽ ▼ 73' 7.3
- 19D. Garcia ⇢ ▼ 79' 7.0
Dự bị 12
- 13M. San Roman
- 6G. Aguilar Lopez ▲ 82' 6.5
- 14R. Lopez ▲ 73' 6.7
- 15E. Franquesa
- 16G. Melero ▲ 83' 6.3
- 18B. Pauwels
- 20O. Plano ▲ 73' 6.3
- 21A. Campos
- 23A. Millan ▲ 79' 6.3
- 26C. Guirao
- 27A. Sy
- 28L. Macazaga
Thống kê
02⚑5
⚑320
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm7
3Trúng đích3
9Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị3
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
393Chuyền bóng317
292Chuyền chính xác224
74%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu47
48Ghi được50
65Thủng lưới56
1Bàn thắng mỗi trận1.06
14Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai30