CD Leganés
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SD Huesca

CD Leganés vs SD Huesca

Tỷ số chung cuộc: CD Leganés 1-0 SD Huesca tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 12 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Leganés thắng 5, hòa 3, SD Huesca thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 19
Trọng tài
Mario Melero Lopez, Spain
Phong độ
DDWWD CD Leganés
DWWWD SD Huesca
  1. 30' Gonzalo Melero
  2. 35' Dimitrios Siovas
  3. HT0-0
  4. 58' Unai Bustinza
  5. 62' Álex Gallar Gonzalo Melero
  6. 64' M. Braithwaite G. Carrillo
  7. 65' Roberto Santamaria
  8. 67' Jorge Pulido
  9. 70' E. Ávila David Ferreiro
  10. 73' Y. En-Nesyri · J. Silva 1-0
  11. 77' N. El Zhar Óscar Rodríguez
  12. 79' S. Longo Moi Gómez
  13. 89' Jonathan Silva
  14. 90'+4 Recio Y. En-Nesyri
  15. FT1-0

Đội hình

CD Leganés Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Pellegrino
  1. 1Pichu Cuéllar 7.4
  2. 22D. Siovas 7.3
  3. 12A. Nyom 7.5
  4. 24K. Omeruo 7.1
  5. 5J. Silva 7.3
  6. 3Bustinza 7.1
  7. 21Rubén Pérez 7.8
  8. 23Mikel Vesga 6.9
  9. 27Óscar Rodríguez ▼ 77' 7.3
  10. 9G. Carrillo ▼ 64' 6.8
  11. 26Y. En-Nesyri ▼ 90' 7.1

Dự bị 7

  1. 25M. Braithwaite ▲ 64' 6.5
  2. 10N. El Zhar ▲ 77' 6.5
  3. 8Recio ▲ 90'
  4. 2Juanfran
  5. 29A. Lunin
  6. 15Rodri Tarín
  7. 16José Arnáiz
SD Huesca Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Francisco
  1. 13Santamaría 7.6
  2. 14Jorge Pulido 7.0
  3. 24Jorge Miramón 7.2
  4. 18Pablo Ínsua 7.0
  5. 15Carlos Akapo 6.7
  6. 23D. Musto 6.8
  7. 7David Ferreiro ▼ 70' 7.0
  8. 6Moi Gómez ▼ 79' 6.6
  9. 8Gonzalo Melero ▼ 62' 6.6
  10. 17Christian Rivera 6.5
  11. 9J. Hernández 6.7

Dự bị 7

  1. 11Álex Gallar ▲ 62' 6.8
  2. 19E. Ávila ▲ 70' 6.7
  3. 12S. Longo ▲ 79' 6.7
  4. 5Aguilera
  5. 10Juanjo Camacho
  6. 25A. Jovanović
  7. 26José Uche

Thống kê

034
430
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm9
7Trúng đích3
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
4Phạt góc4
3Việt vị1
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
398Chuyền bóng404
293Chuyền chính xác300
74%Chính xác chuyền74%

So sánh

42Trận đấu40
41Ghi được43
48Thủng lưới73
0.98Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu