CD Leganés vs SD Huesca
Tỷ số chung cuộc: CD Leganés 2-1 SD Huesca tại Segunda División, 2 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Leganés thắng 5, hòa 3, SD Huesca thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 38
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Butarque, Leganes
- Trọng tài
- Rafael Sánchez
- Phong độ
- DDWWD CD Leganés
- DWWWD SD Huesca
- 4' Sergio González
- 17' Rubén Pardo
- 32' Dani Escriche
- 34' 0-1 Gerard Valentín
- 40' Pablo Insúa
- 45'+1 S. Cissé · Rubén Pardo 1-1
- HT1-1
- 46' Gaku Shibasaki
- 46' ▲ Darío Poveda ▼ Joaquín Muñoz
- 46' ▲ Pablo Martínez ▼ Jaime Seoane
- 59' S. Cissé · Rubén Pardo 2-1
- 63' ▲ A. Gaich ▼ Dani Escriche
- 66' ▲ Y. Bárcenas ▼ Rubén Pardo
- 66' ▲ Naim García ▼ Robert Ibáñez
- 71' ▲ Mikel Rico ▼ Timor
- 76' ▲ L. Ranđelović ▼ José Arnáiz
- 76' ▲ Jon Bautista ▼ Borja Garcés
- 86' ▲ David Ferreiro ▼ A. Rațiu
- 90'+2 ▲ Luis Perea ▼ S. Cissé
- FT2-1
Đội hình
- 25Dani Jiménez 6.9
- 22A. Nyom 7.5
- 2Sergi Palencia 6.9
- 6Sergio González 6.5
- 20Javi Hernández 7.7
- 8G. Shibasaki 6.5
- 18Rubén Pardo ⇢2 ▼ 66' 8.2
- 7Robert Ibáñez ▼ 66' 7.5
- 32S. Cissé ⚽2 ▼ 90' 8.6
- 10José Arnáiz ▼ 76' 6.3
- 28Borja Garcés ▼ 76' 6.7
Dự bị 12
- 23Y. Bárcenas ▲ 66' 6.3
- 34Naim García ▲ 66' 6.5
- 12L. Ranđelović ▲ 76' 6.3
- 24Jon Bautista ▲ 76' 6.5
- 19Luis Perea ▲ 90'
- 11Juan Muñoz
- 3Bustinza
- 4K. Omeruo
- 13Asier Riesgo
- 21Y. Qasmi
- 5Bruno
- 16Xavi Quintillà
- 1Andrés Fernández 6.7
- 4Pablo Ínsua 6.9
- 23Ignasi Miquel 6.6
- 9Gerard Valentín ⚽ 6.6
- 3F. Miguel 6.6
- 2A. Rațiu ▼ 86' 6.2
- 5Pedro Mosquera 7.3
- 12Timor ▼ 71' 7.2
- 20Jaime Seoane ▼ 46' 6.6
- 11Joaquín Muñoz ▼ 46' 7.0
- 10Dani Escriche ▼ 63' 6.2
Dự bị 8
- 19Darío Poveda ▲ 46' 6.3
- 16Pablo Martínez ▲ 46' 6.5
- 18A. Gaich ▲ 63' 6.2
- 17Mikel Rico ▲ 71' 6.9
- 7David Ferreiro ▲ 86' 6.5
- 13Miguel San Román
- 22Juan Carlos
- 14Jorge Pulido
Thống kê
03⚑4
⚑720
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm14
4Trúng đích4
3Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
4Phạt góc7
4Việt vị2
17Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
324Chuyền bóng425
249Chuyền chính xác346
77%Chính xác chuyền81%
So sánh
51Trận đấu48
66Ghi được55
61Thủng lưới53
1.29Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai31