CD Leganés vs SD Huesca
Tỷ số chung cuộc: CD Leganés 0-0 SD Huesca tại Segunda División, 18 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CD Leganés thắng 1, hòa 3, SD Huesca thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 40
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Butarque, Leganes
- Phong độ
- DDWWD CD Leganés
- DWWWD SD Huesca
- HT0-0
- 46' ▲ J. Mier ▼ Toni Abad
- 52' Daní Martin
- 57' Oscar Sielva
- 61' ▲ Duk ▼ R. Pena
- 64' Lalo Aguilar
- 70' ▲ J. Escobar ▼ S. Enrich
- 72' ▲ O. Plano ▼ R. Lopez
- 72' ▲ L. Asue ▼ D. Garcia
- 78' Luís Asué
- 79' Amadou Diawara
- 81' ▲ M. Agbekpornu ▼ O. Sielva
- 81' ▲ A. Cantero ▼ D. Luna
- 86' ▲ E. Rodriguez ▼ J. Alvarez
- 89' ▲ R. Pulido ▼ G. Aguilar Lopez
- 89' ▲ S. Cisse ▼ D. Rodriguez
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Soriano 7.9
- 6G. Aguilar Lopez ▼ 89' 7.3
- 5I. Miquel 7.2
- 2Marvel 7.0
- 7R. Pena ▼ 61' 6.6
- 24A. Diawara 6.9
- 17N. Garcia 7.3
- 9D. Rodriguez ▼ 89' 7.0
- 14R. Lopez ▼ 72' 6.9
- 19D. Garcia ▼ 72' 6.2
- 10J. Cruz 6.3
Dự bị 11
- 31J. Garrido
- 13M. San Roman
- 20O. Plano ▲ 72' 6.2
- 23A. Millan
- 4R. Pulido ▲ 89'
- 21A. Campos
- 11Duk ▲ 61' 7.5
- 8S. Cisse ▲ 89'
- 12L. Asue ▲ 72' 6.3
- 22S. Figueredo
- 26C. Guirao
- 30D. Martin 6.9
- 2Toni Abad ▼ 46' 6.3
- 4A. Carrillo 7.2
- 5Pina 7.0
- 14J. Pulido 6.9
- 8J. Martin 6.6
- 33D. Luna ▼ 81' 6.3
- 23O. Sielva ▼ 81' 6.9
- 16J. Alvarez ▼ 86' 7.3
- 20F. Portillo 6.9
- 9S. Enrich ▼ 70' 6.6
Dự bị 12
- 1Perez Juan
- 10J. Seoane
- 17J. Alonso
- 7J. Escobar ▲ 70' 6.5
- 22M. Agbekpornu ▲ 81' 7.0
- 6J. Mier ▲ 46' 6.7
- 18E. Rodriguez ▲ 86' 6.5
- 3R. Abajas
- 24E. Aghama
- 21D. Ojeda
- 15A. Cantero ▲ 81' 6.7
- 34M. Aznar
Thống kê
02⚑3
⚑720
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm10
2Trúng đích2
9Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
3Phạt góc7
3Việt vị2
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
428Chuyền bóng383
349Chuyền chính xác297
82%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu48
50Ghi được48
56Thủng lưới65
1.06Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai29